enraptured là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enraptured nghĩa là mê mẩn. Học cách phát âm, sử dụng từ enraptured qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enraptured

enrapturedadjective

mê mẩn

/ɪnˈræptʃəd//ɪnˈræptʃərd/

Từ "enraptured" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - giống như "en" trong "end"
  • rap - giống như "rap" trong "rap music"
  • tured - giống như "tured" trong "assured" (giọng hơi lên cao một chút)

Tổng thể: /ɪnˈræptʃərd/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enraptured trong tiếng Anh

Từ "enraptured" (cú tạ, mê hoặc, say đắm) là một tính từ mạnh mẽ, diễn tả một trạng thái hoàn toàn bị cuốn hút, say mê, hoặc ngạc nhiên đến mức mất hết ý thức về mọi thứ xung quanh. Dưới đây là cách sử dụng từ "enraptured" trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Tâm trí bị cuốn hút: Khi ai đó "enraptured" bởi điều gì đó, họ hoàn toàn tập trung vào nó, quên đi mọi thứ khác.
  • Cảm xúc mạnh mẽ: Nó thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự thích thú, ngưỡng mộ, hoặc thậm chí là sự tôn kính.

2. Cách sử dụng:

  • Dùng với danh từ: Mô tả đối tượng bị cuốn hút.
    • Example: "The children were enraptured by the magician's tricks." (Những đứa trẻ bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của người hề.)
    • Example: "She watched the sunset with enraptured eyes." (Cô ấy ngắm hoàng hôn với đôi mắt đầy say sưa.)
  • Dùng với động từ (thường là "to be"): Diễn tả trạng thái của một người.
    • Example: "He was enraptured by the beauty of the music." (Anh ấy bị say đắm bởi vẻ đẹp của âm nhạc.)
    • Example: “She felt enraptured when she heard he was coming to visit.” (Cô ấy cảm thấy tràn đầy hứng thú khi nghe tin anh ấy sắp đến thăm.)

3. Các sắc thái nghĩa:

  • Mê hoặc, ngưỡng mộ: Thường dùng để mô tả một sự say mê chân thành, không giả tạo.
  • Ngạc nhiên, kinh ngạc: Thể hiện sự ngạc nhiên đến mức không thể tin được.
  • Thích thú, vui sướng: Có thể dùng để diễn tả cảm xúc vui vẻ, hứng khởi khi trải nghiệm một điều gì đó.

4. Ví dụ khác:

  • "The audience was enraptured by the performance of the ballet dancers." (Khán giả bị say đắm bởi màn trình diễn của các vũ công ballet.)
  • "He was enraptured with the stories of his grandfather." (Ông ấy bị say sưa bởi những câu chuyện của ông nội.)
  • "The audience gazed at her with enraptured expressions." (Khán giả ngắm nhìn cô ấy với vẻ mặt đầy ngưỡng mộ.)

5. Lưu ý:

  • "Enraptured" là một từ ít dùng hơn so với các từ như "fascinated," "captivated," hoặc "enthralled," nhưng nó mang đến một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện sự say mê, ngạc nhiên và thậm chí là sự tôn kính.

Bạn có thể thử sử dụng từ này trong các câu của mình để cảm nhận sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa khác. Nếu bạn có câu cụ thể muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt tốt hơn!


Bình luận ()