ensconce là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ensconce nghĩa là Đàn ý. Học cách phát âm, sử dụng từ ensconce qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ensconce

ensconceverb

Đàn ý

/ɪnˈskɒns//ɪnˈskɑːns/

Từ "ensconce" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛns.kəns

Phát âm chi tiết hơn:

  • en - giống như "en" trong "pen"
  • scon - giống như "con" trong "cone"
  • ce - giống như "say"

Bạn có thể tìm nghe thêm tại các website sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ensconce trong tiếng Anh

Từ "ensconce" trong tiếng Anh có nghĩa là tìm một vị trí ẩn mình, trú ẩn hoặc trú ngụ một cách thoải mái và kín đáo. Nó mang sắc thái thân mật, thường được sử dụng để mô tả hành động của một người hoặc động vật tìm một nơi trú ẩn an toàn và thoải mái.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ensconce" chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen:

  • To ensconce oneself: Tìm một vị trí ẩn mình, trú ẩn hoặc trú ngụ một cách thoải mái và kín đáo.
    • Ví dụ: "The old woman ensconced herself in a comfortable armchair with a cup of tea." (Bà lão ẩn mình trong một chiếc ghế dài thoải mái với một tách trà.)
    • Ví dụ: "The badger ensconced in a burrow for the winter." (Con cú beo ẩn mình trong một hang động để trốn qua mùa đông.)

2. Dùng trong văn viết (thường trang trọng):

  • "Ensconce" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc văn học để tạo ra một hình ảnh cụ thể và giàu chi tiết về hành động của một người hoặc động vật.

3. Ví dụ khác:

  • "The soldiers ensconced themselves behind the barricades." (Các lính đã ẩn mình sau những hàng rào chắn.)
  • "She ensconced her children in a blanket fort." (Cô ấy đã ẩn các con trong một khu pháo đài chăn vá.)

4. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa:

  • Hide: Ẩn trốn, che giấu (thường mang ý nghĩa đơn giản là che giấu)
  • Shelter: Che chắn, trú ẩn (thường mang ý nghĩa cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm)
  • Nestle: Nhốn nhót, trú ẩn một cách kín đáo và thoải mái (thường được dùng cho động vật)

Tóm lại: "Ensconce" gợi lên hình ảnh một người hoặc động vật tìm một nơi trú ẩn an toàn, kín đáo và thoải mái, thường là một vị trí yên tĩnh và riêng tư.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác về cách sử dụng từ "ensconce" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Bạn muốn tôi giúp bạn với ngữ cảnh cụ thể nào khác không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra một câu sử dụng "ensconce" trong một tình huống nhất định?


Bình luận ()