Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ensign nghĩa là biểu tượng. Học cách phát âm, sử dụng từ ensign qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
biểu tượng

Từ "ensign" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần lớn người bản xứ sẽ lồng âm "e" và "n" lại với nhau, tạo thành âm thanh gần giống "ăn". Phần "sign" phát âm như "sain".
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ensign" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Người dưới thuyền (Hải quân) | The ensign saluted the captain. (Nhà thuyền viên mới vâng lời cho thuyền trưởng.) |
| Noun (Danh từ) | Cờ | The ensign of Canada is red with a maple leaf. (Cờ của Canada là màu đỏ với hình lá phong.) |
| Verb (Động từ) | Tuân thủ, theo đuổi | She ensigns the law diligently. (Cô ấy tuân thủ luật pháp một cách cẩn thận.) |
Lưu ý: Nghĩa chính của "ensign" là người dưới thuyền trong Hải quân. Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với nghĩa này.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ensign" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()