Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
enslave nghĩa là nô lệ. Học cách phát âm, sử dụng từ enslave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nô lệ
Từ "enslave" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "enslave" trong tiếng Anh có nghĩa là "giáo chế", "đốt sống" hoặc "buộc phải làm việc". Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:
To enslave someone to a task/duty/habit: Buộc ai đó làm việc không ngừng nghỉ, khiến họ trở nên gắn bó với một công việc, nghĩa vụ hoặc thói quen một cách không tự nguyện.
To enslave oneself to something: Tự áp đặt mình vào một tình huống hoặc thói quen khó khăn, hoặc trở thành nô lệ của một điều gì đó.
To enslave a nation/people: Làm nô lệ hóa một quốc gia hoặc dân tộc (thường dùng để nói về lịch sử).
Enslavement: Danh từ, chỉ sự giáo chế.
Enslaving: Động từ quá khứ phân từ, chỉ hành động giáo chế.
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của cách sử dụng từ "enslave" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()