ensnare là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ensnare nghĩa là bắt giữ. Học cách phát âm, sử dụng từ ensnare qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ensnare

ensnareverb

bắt giữ

/ɪnˈsneə(r)//ɪnˈsner/

Từ "ensnare" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈɛnˌsɛər

Phát âm chi tiết hơn:

  • en - giống như "en" trong "pen" (nghe giống "èn")
  • snare - giống như "snare" (như trong "snare drum")

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ensnare trong tiếng Anh

Từ "ensnare" trong tiếng Anh có nghĩa là bẫng, trói buộc, lẩn khuất, hoặc dụ dỗ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khiến ai đó rơi vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc bị kiểm soát.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ensnare" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Bẫng, trói buộc:

  • Ví dụ: "The dense fog seemed to ensnare the ship, preventing it from navigating safely." (Sương mù dày đặc dường như bẫng con tàu, ngăn nó điều hướng an toàn.)
  • Ví dụ: "He was ensnared by the thief's clever deception." (Anh ta bị lừa dối tinh vi của tên trộm bắt giữ.)
  • Ví dụ: "The crooked lawyer sought to ensnare his client in a web of legal complications." (Luật sư xảo quyệt cố gắng trói chặt khách hàng của mình trong một mạng lưới những phức tạp pháp lý.)

2. Lẩn khuất, khó thoát ra:

  • Ví dụ: “The tangled vines ensnared my feet as I hiked through the forest.” (Cây leo rừng bị vặn xoắn đã bẫng chân tôi khi tôi đi bộ trong rừng.)
  • Ví dụ: “The argument ensnared them in a furious debate.” (Biện luận đã lẩn khuất họ trong một cuộc tranh luận dữ dội.)

3. Dụ dỗ, lôi cuốn:

  • Ví dụ: “The politician’s promises ensnared the voters with false hopes.” (Những lời hứa hẹn của chính trị gia đã dụ dỗ cử tri bằng những hy vọng sai lệch.)
  • Ví dụ: “She was ensnared by his charm, unaware of his true intentions.” (Cô ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ của anh ấy, không nhận ra ý định thật sự của anh ấy.)

Lưu ý:

  • "Ensnare" thường dùng để diễn tả một hành động chủ động của người gây ra sự bẫng hoặc lẩn khuất.
  • Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái mạnh mẽ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ensnare", bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa như:

  • Trap: bẫy
  • Capture: bắt giữ
  • Entangle: bện vào
  • Lure: dụ dỗ

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể hơn để tôi có thể giải thích rõ hơn về cách sử dụng từ "ensnare" trong tình huống đó. Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể nào đó không?


Bình luận ()