entanglement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entanglement nghĩa là vướng víu. Học cách phát âm, sử dụng từ entanglement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entanglement

entanglementnoun

vướng víu

/ɪnˈtæŋɡlmənt//ɪnˈtæŋɡlmənt/

Từ "entanglement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - như âm "en" trong "end"
  • tan - như âm "tan" trong "tan"
  • gle - như âm "glee" (tiếng cười thích thú)
  • ment - như âm "ment" trong "moment"

Tổng hợp: /ɪnˈtæŋɡəlment/ (âm nhấn vào âm tiết thứ hai)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entanglement trong tiếng Anh

Từ "entanglement" (nghiện) trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Entanglement (nghiện – chất gây nghiện):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "entanglement," đề cập đến trạng thái bị ràng buộc, khao khát và không thể kiểm soát một thứ gì đó, thường là một chất gây nghiện. Nó diễn tả sự phụ thuộc, mất kiểm soát và việc cố gắng tìm kiếm sự thỏa mãn bằng cách tiếp xúc với thứ đó.
  • Ví dụ:
    • "He's struggling with entanglement to heroin after years of abuse." (Anh ấy đang vật lộn với sự nghiện heroin sau nhiều năm lạm dụng.)
    • "The entanglement of dependency on alcohol led to his downfall." (Sự nghiện rượu đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy.)
    • "The therapist helped her break free from the entanglement of prescription painkillers." (Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thoát khỏi sự nghiện thuốc giảm đau kê đơn.)

2. Entanglement (nghiện – một hành vi, hoạt động, hoặc trạng thái cảm xúc):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, “entanglement” có thể được sử dụng để mô tả việc bị cuốn vào hoặc bị thu hút vào một hành vi, hoạt động, hoặc trạng thái cảm xúc một cách không lành mạnh hoặc không kiểm soát.
  • Ví dụ:
    • "She became entangled in a complicated love triangle." (Cô ấy đã bị cuốn vào một cuộc tam giác tình yêu phức tạp.)
    • "He was entangled in the drama of the workplace, constantly getting involved in other people's conflicts." (Anh ấy bị cuốn vào những nút thắt trong môi trường làm việc, liên tục vướng vào những tranh chấp của người khác.)
    • "The young artist felt entangled by the demands of fame." (Nghệ sĩ trẻ cảm thấy bị cuốn hút bởi những đòi hỏi của danh tiếng.)

3. Entanglement (nghiện – trong vật lý học):

  • Ý nghĩa: Trong vật lý lượng tử, “entanglement” ám chỉ một hiện tượng lượng tử mà hai hạt trở nên liên kết với nhau một cách kỳ lạ, bất kể khoảng cách giữa chúng. Khi trạng thái của một hạt bị đo, trạng thái của hạt kia cũng thay đổi ngay lập tức, một hiện tượng được gọi là "instantaneous correlation". Đây là một khái niệm phức tạp và khác với sự nghiện trong tiếng Anh thông thường.
  • Ví dụ:
    • "Quantum entanglement is one of the most puzzling phenomena in physics." (Nghiện lượng tử là một trong những hiện tượng kỳ lạ nhất trong vật lý.)
    • "Scientists are exploring the potential applications of entanglement in quantum computing." (Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng ứng dụng của sự liên kết lượng tử trong máy tính lượng tử.)

Tóm lại:

Khi sử dụng từ "entanglement" trong tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa bạn muốn truyền tải. Hầu hết các trường hợp, nó liên quan đến sự nghiện hoặc bị thu hút một cách không lành mạnh. Trong vật lý, nó có một nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "entanglement" trong đó, và tôi có thể đưa ra ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()