enthral là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enthral nghĩa là say mê. Học cách phát âm, sử dụng từ enthral qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enthral

enthralverb

say mê

/ɪnˈθrɔːl//ɪnˈθrɔːl/

Từ "enthral" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ên-thrāl

Phát âm chi tiết hơn:

  • ên: Giống âm "ơn" trong tiếng Việt.
  • thrāl: Phát âm tương tự như "thrall" (một từ khác). "th" được phát âm như "th" trong "think", "r" là âm "r" nhẹ, và "al" là âm "æλ" (giống âm "a" trong "cat" nhưng ngắn hơn).

Bạn có thể tham khảo các trang web sau để nghe cách phát âm chính xác:

Hãy luyện tập phát âm theo cách trên để đạt được âm thanh chuẩn nhất.

Cách sử dụng và ví dụ với từ enthral trong tiếng Anh

Từ "enthral" trong tiếng Anh có nghĩa là kích thích, quyến rũ, mê hoặc, hoặc làm cho ai đó bị cuốn hút hoàn toàn, thường là bởi một thứ gì đó hoặc ai đó ấn tượng, hấp dẫn. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác bị cuốn vào một câu chuyện, một buổi biểu diễn, hoặc một người nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "enthral" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một hành động hoặc sự kiện khiến ai đó bị mê hoặc:

  • The magician’s performance enthralled the audience. (Bài biểu diễn của người hề ảo thuật làm đám đông bị mê hoặc.)
  • The documentary enthralled viewers with its stunning visuals and compelling story. (Phim tài liệu khiến người xem bị cuốn hút bởi hình ảnh tuyệt đẹp và câu chuyện hấp dẫn của nó.)
  • The captivating music enthralled me from the moment it started. (Âm nhạc quyến rũ làm tôi bị cuốn hút ngay khi nó bắt đầu.)

2. Mô tả một người khiến ai đó bị mê hoặc:

  • She enthralled the listeners with her beautiful voice and charismatic personality. (Cô ấy làm người nghe bị mê hoặc bởi giọng hát đẹp và tính cách quyến rũ của cô ấy.)
  • The prince enthralled the princess with his bravery and kindness. (Vị thái tử đã chinh phục trái tim công chúa bằng lòng dũng cảm và tốt bụng của mình.)

3. Trong văn học và thơ ca, "enthral" thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác hồi hộp và kịch tính:

  • The chapter enthralled readers with its suspenseful plot and shocking revelations. (Chương này khiến người đọc bị cuốn hút bởi cốt truyện hấp dẫn và những tiết lộ gây sốc.)

Lưu ý:

  • "Enthral" là một động từ chính thức và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn so với các từ đồng nghĩa như "captivate," "fascinate," hoặc "charm."
  • Nó thường được sử dụng để diễn tả một cảm giác sâu sắc và kéo dài hơn là chỉ đơn giản là "interest" (quan tâm).

Tổng kết:

"Enthral" là một từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng để mô tả một trải nghiệm thú vị và đáng nhớ. Hy vọng những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!


Bình luận ()