entirety là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entirety nghĩa là toàn bộ. Học cách phát âm, sử dụng từ entirety qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entirety

entiretynoun

toàn bộ

/ɪnˈtaɪərəti//ɪnˈtaɪərəti/

Cách phát âm từ "entirety" trong tiếng Anh là:

/ˌɪnˈtɪːrəli/

Phát âm chi tiết:

  • in-: /ɪn/ (như "in" trong "in the box")
  • ti-: /ˈtɪː/ (gần giống "tee" nhưng kéo dài một chút)
  • re-: /rɪ/ (như "ri" trong "right")
  • a-: /ə/ (âm tương tự âm "a" trong "about")
  • ly: /li/ (như "li" trong "lily")

Tổng hợp: ɪn /ˈtɪːrə/ li (lưu ý âm "r" có thể hơi nhẹ)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entirety trong tiếng Anh

Từ "entirety" trong tiếng Anh có nghĩa là sự toàn vẹn, toàn bộ, sự tổng thể. Nó thường được sử dụng như một danh từ, và có một vài cách sử dụng cụ thể:

1. Để chỉ một sự toàn vẹn hoàn toàn:

  • Ví dụ: "The company must pay the full entirety of the damages." (Công ty phải trả toàn bộ số tiền bồi thường.)
  • Ví dụ: "The court ruled that the entirety of the contract was invalid." (Tòa án ra phán quyết rằng toàn bộ hợp đồng đều là không hợp lệ.)

2. Để nhấn mạnh rằng tất cả các phần của một cái gì đó đều được bao gồm:

  • Ví dụ: "He provided the entirety of the research data to the scientist." (Anh ấy cung cấp toàn bộ dữ liệu nghiên cứu cho nhà khoa học.)
  • Ví dụ: "We need to consider every aspect of the problem in its entirety." (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề một cách toàn diện.)

3. Thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị: "Entirety" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quyền, lợi ích hoặc tài sản.

Lưu ý: "Entirety" là một từ khá trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể thay thế bằng các từ như "whole," "complete," hoặc "all" trong nhiều trường hợp.

Dưới đây là một số ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn:

  • "The judge ordered the entirety of the estate to be divided equally among the heirs." (Thẩm phán ra lệnh chia đều tài sản thừa kế cho những người thừa kế.)
  • "The government has taken control of the entirety of the country’s railway system." (Chính phủ đã kiểm soát toàn bộ hệ thống đường sắt của đất nước.)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích cách sử dụng "entirety" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ entirety

in its/their entirety
as a whole, rather than in parts
  • The poem is too long to quote in its entirety.

Bình luận ()