entitlement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entitlement nghĩa là (tiêu cực) quyền lợi, đặc quyền. Học cách phát âm, sử dụng từ entitlement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entitlement

entitlementnoun

(tiêu cực) quyền lợi, đặc quyền

/ɪnˈtʌɪtlm(ə)nt/
Định nghĩa & cách phát âm từ entitlement

Từ "entitlement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • en - nghe như "en" trong "pen"
  • til - nghe như "til" trong "tile"
  • ment - nghe như "ment" trong "comment"

Tổng hợp: en-til-ment

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entitlement trong tiếng Anh

Từ "entitlement" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết và cách sử dụng của từ này:

1. Quyền lợi, đặc quyền (Noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "entitlement." Nó đề cập đến một quyền lợi, đặc quyền hoặc lợi ích mà ai đó được hưởng theo luật pháp, chính sách, hoặc thỏa thuận.
  • Ví dụ:
    • "Employees have a right to entitlements such as paid time off and health insurance." (Người lao động có quyền lợi như nghỉ phép có lương và bảo hiểm y tế.)
    • "The new law provides entitlements for veterans." (Luật mới này cung cấp quyền lợi cho cựu chiến binh.)
    • "She feels she’s entitled to a raise after working here for five years." (Cô ấy cảm thấy mình được hưởng một khoản tăng lương sau khi làm việc ở đây trong năm năm.)

2. Sự kiêu ngạo, đòi hỏi quá mức (Noun):

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "entitlement" có nghĩa là sự kiêu ngạo, đòi hỏi quá mức, hoặc cảm giác tự cho mình có quyền lợi mà không cần phải có. Nghĩa này thường mang tính tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "His behavior stemmed from a sense of entitlement – he expected everyone to cater to him." (Hành vi của anh ta bắt nguồn từ sự kiêu ngạo – anh ta mong đợi mọi người phục vụ anh ta.)
    • "The company's entitlement to profit was criticized." (Sự đòi hỏi lợi nhuận quá mức của công ty đã bị chỉ trích.)

3. Hình thức hành động "entitle" (Verb):

  • Ý nghĩa: "Entitle" là dạng nguyên thể của động từ. Nó có nghĩa là xác định, chỉ định hoặc trao quyền cho ai đó một cái gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The company entitled the new film 'Lost Horizons'." (Công ty đặt tên cho bộ phim mới là 'Lost Horizons'.)
    • "The judge entitled him to a fair trial." (Thẩm phán đã trao cho anh ta quyền được xét xử công bằng.)

Tổng kết và cách phân biệt:

Nghĩa Ví dụ Hàm ý
Quyền lợi, đặc quyền Employees are entitled to benefits. Tích cực, chính đáng
Sự kiêu ngạo, đòi hỏi He felt entitled to be treated with respect. Tiêu cực, không xứng
Hành động "entitle" The author entitled the book "Shadows." Trung tính

Lưu ý: Khi sử dụng từ "entitlement," hãy cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo bạn truyền tải đúng ý nghĩa. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi nói về hành vi của người khác, "sense of entitlement" thường được sử dụng để chỉ sự đòi hỏi quá mức.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể của từ này không?


Bình luận ()