Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
entitlement nghĩa là (tiêu cực) quyền lợi, đặc quyền. Học cách phát âm, sử dụng từ entitlement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(tiêu cực) quyền lợi, đặc quyền

Từ "entitlement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: en-til-ment
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "entitlement" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết và cách phân biệt:
| Nghĩa | Ví dụ | Hàm ý |
|---|---|---|
| Quyền lợi, đặc quyền | Employees are entitled to benefits. | Tích cực, chính đáng |
| Sự kiêu ngạo, đòi hỏi | He felt entitled to be treated with respect. | Tiêu cực, không xứng |
| Hành động "entitle" | The author entitled the book "Shadows." | Trung tính |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "entitlement," hãy cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo bạn truyền tải đúng ý nghĩa. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi nói về hành vi của người khác, "sense of entitlement" thường được sử dụng để chỉ sự đòi hỏi quá mức.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()