entrancing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entrancing nghĩa là vào. Học cách phát âm, sử dụng từ entrancing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entrancing

entrancingadjective

vào

/ɪnˈtrɑːnsɪŋ//ɪnˈtrænsɪŋ/

Từ "entrancing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌɛntˈrænsɪŋ/

Phát âm chi tiết:

  • en - phát âm giống như "en" trong "pen"
  • trang - phát âm giống như "tra" trong "trap" + "ng" mềm
  • ing - phát âm giống như "ing" trong "sing"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entrancing trong tiếng Anh

Từ "entrancing" trong tiếng Anh có nghĩa là kì diệu, quyến rũ, mê hoặc, hoặc làm cho người ta bị cuốn hút một cách hoàn toàn. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó có sức hấp dẫn rất mạnh, khiến người ta không thể rời mắt hoặc quên đi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entrancing" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả vẻ đẹp, cảnh vật:

  • "The sunset over the ocean was entrancing, painting the sky in vibrant colors." (Bình minh trên biển thật kì diệu, nhuộm bầu trời bằng những gam màu rực rỡ.)
  • "She stared at the entrancing beauty of the forest, lost in its tranquility." (Cô ta ngẩn ngái trước vẻ đẹp quen rũ của khu rừng, lạc vào sự yên bình của nó.)

2. Mô tả âm nhạc, nghệ thuật, hoặc một màn biểu diễn:

  • "The singer's voice was entrancing, holding the audience spellbound." (Giọng hát của ca sĩ thật mê hoặc, giữ chân khán giả hoàn toàn.)
  • "The dancer's movements were entrancing, a mesmerizing blend of grace and power." (Những động tác của vũ công thật kì diệu, một sự pha trộn quyến rũ giữa nét duyên dáng và sức mạnh.)
  • "His paintings are incredibly entrancing, drawing you into a world of color and emotion." (Những bức tranh của anh ấy thật sự kì diệu, đưa bạn vào thế giới của màu sắc và cảm xúc.)

3. Mô tả một người:

  • "His entrancing smile could charm anyone." (Nụ cười quen rũ của anh ấy có thể quyến rũ bất cứ ai.)
  • "She had an entrancing quality, a captivating charisma that drew people to her." (Cô ấy có một vẻ kì diệu, một sự quyến rũ hấp dẫn khiến mọi người bị thu hút.)

Lưu ý:

  • "Entrancing" thường mang sắc thái sâu sắc hơn "fascinating" (hấp dẫn) hoặc "attractive" (hút hút). Nó gợi ý một sự cuốn hút mạnh mẽ, đôi khi thâm thúy hoặc huyền bí.
  • Bạn có thể sử dụng "entranced" (được làm mê hoặc) như một tính từ hoặc một động từ (to be entranced). Ví dụ: "She was entranced by the music." (Cô ấy bị say mê bởi âm nhạc).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "entrancing" trong tiếng Anh!


Bình luận ()