entreaty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entreaty nghĩa là lời cầu xin. Học cách phát âm, sử dụng từ entreaty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entreaty

entreatynoun

lời cầu xin

/ɪnˈtriːti//ɪnˈtriːti/

Từ "entreaty" (n.) có cách phát âm như sau:

  • en - như âm "en" trong "end"
  • treat - như từ "treat" (bày tỏ yêu cầu)
  • y - như âm "ee" cuối "key" (ngắn, yếu)

Tổng hợp: en-treat-ee

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entreaty trong tiếng Anh

Từ "entreaty" (n.) trong tiếng Anh có nghĩa là một lời cầu xin, thỉnh cầu một cách chân thành, earnest. Nó thường được dùng để diễn tả một lời xin giúp, xin thứ tha với sự chân thành, năn nỉ rất lớn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entreaty" và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa chính:

  • A heartfelt plea: Một lời cầu xin chân thành, đầy lòng thành kính.
  • A fervent request: Một lời yêu cầu nhiệt tình, năn nỉ.
  • A solemn entreaty: Một lời cầu xin trang trọng, nghiêm túc.

2. Các ví dụ sử dụng trong câu:

  • "He made an entreaty to the judge to reconsider his sentence." (Anh ta đã thực hiện một lời cầu xin chân thành với thẩm phán để xem xét lại bản án của mình.) - Ở đây, "entreaty" nhấn mạnh sự sinc tâm và khẩn thiết của lời cầu xin.
  • "She responded to his entreaty with tears in her eyes." (Cô ấy đáp lại lời cầu xin của anh ta bằng những giọt nước mắt.) - Dùng để diễn tả sự xúc động và cảm động của người được cầu xin.
  • "The villagers issued an entreaty to the king to spare their homes." (Dân làng đã đưa ra một lời cầu xin trang trọng với nhà vua để bảo vệ ngôi nhà của họ.) - "Entreaty" cho thấy sự thái độ trang trọng và tôn trọng.
  • "With an entreaty in her voice, she begged him to let her stay." (Với một lời cầu xin trong giọng nói của cô ấy, cô ấy năn nỉ anh ta cho cô ấy ở lại.) - Nêu bật sự khẩn thiết và chân thành trong lời cầu xin.

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Request: Một lời yêu cầu chung chung hơn.
  • Petition: Một lời cầu xin chính thức, thường được gửi đến một cơ quan có quyền lực.
  • Beg: Một cách xin thường được dùng khi có nhu cầu cấp thiết.
  • Implore: Khẩn cầu, yêu cầu một cách khẩn thiết, thường thể hiện sự tuyệt vọng.

Lưu ý: "Entreaty" thường dùng khi có sự chân thành và lòng thành kính sâu sắc trong lời cầu xin. Nó mang sắc thái ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "entreaty" không? Ví dụ như cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hoặc so sánh chi tiết hơn với các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()