Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
entropy nghĩa là Sự hỗn loạn. Học cách phát âm, sử dụng từ entropy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Sự hỗn loạn
Từ "entropy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "entropy" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến vật lý, hóa học, và các khái niệm liên quan đến sự hỗn loạn, rối loạn, hoặc giảm trật tự. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ:
Tóm tắt:
| Ý nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vật lý/Hóa học (Vật chất) | Đo lường trật tự/hỗn loạn | "The entropy of the gas increased with temperature." |
| Hệ thống chung (Không vật lý) | Mô tả sự hỗn loạn/rối rắm/giảm trật tự | "The project suffered from a lot of entropy." |
| Lý thuyết Thông tin | Đo lường bất ngờ/ngẫu nhiên | "The password has high entropy." |
Lưu ý: Khi sử dụng "entropy" trong ngữ cảnh không phải vật lý, hãy chắc chắn rằng người nghe/người đọc hiểu bạn đang đề cập đến sự hỗn loạn hoặc rối rắm, không phải là khái niệm vật lý học truyền thống.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc bạn có câu hỏi nào khác về từ "entropy" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()