Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
envelop nghĩa là phong bì. Học cách phát âm, sử dụng từ envelop qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phong bì
Cách phát âm từ "envelope" trong tiếng Anh như sau:
en-ə-ˈlōp
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "envelop" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc bao phủ, bao quanh hoặc bao lấy. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Loại từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Bao phủ, bao quanh | Rain enveloped the city. |
| Động từ | Bao gồm (tài chính) | Envelope price is $100. |
| Danh từ | Bao bì, vỏ | The package was enveloped in paper. |
| Danh từ | Hình dạng dạng bao (ít phổ biến) | Envelope shape. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "envelop", bạn có thể xem các ví dụ ngữ cảnh cụ thể. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong tài chính?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()