envelop là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

envelop nghĩa là phong bì. Học cách phát âm, sử dụng từ envelop qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ envelop

envelopverb

phong bì

/ɪnˈveləp//ɪnˈveləp/

Cách phát âm từ "envelope" trong tiếng Anh như sau:

  • en-ə-ˈlōp

    • en - phát âm giống như "en" trong "ten"
    • ə - phát âm rất ngắn, như âm "uh" không rõ ràng (Đây là âm “schwa”)
    • - phát âm giống như "low"
    • p - phát âm như âm "p" thông thường

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ envelop trong tiếng Anh

Từ "envelop" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc bao phủ, bao quanh hoặc bao lấy. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. (Động từ) Bao phủ, bao quanh:

  • Ý nghĩa: Bao bọc, bao trùm hoặc bao lấy một vật hoặc người.
  • Ví dụ:
    • "The rain enveloped the city in a thick fog." (Mưa bao phủ thành phố trong một màn sương dày đặc.)
    • "The darkness enveloped him, filling him with a sense of dread." (Độ tối bao trùm lấy anh, khiến anh cảm thấy kinh hoàng.)
    • “The blanket enveloped her, keeping her warm.” (Chăn bao quanh cô, giữ cô ấm.)

2. (Động từ) Bao gồm, chứa đựng (trong ngữ cảnh tài chính):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến việc tính toán giá trị của một tài sản, nó chỉ phần lớn nhất của giá trị đó. Thường được sử dụng trong tài chính và đầu tư.
  • Ví dụ:
    • "The envelop value of the stock is $100." (Giá trị bao phủ của cổ phiếu là $100 – tức là giá trị lớn nhất mà cổ phiếu có thể đạt được.)
    • "The envelope price is the highest bid offered." (Giá bao phủ là mức giá cao nhất được đề nghị.)

3. (Danh từ) Bao bì, vỏ:

  • Ý nghĩa: Một cái bao hoặc vỏ, thường dùng để bảo vệ hoặc chứa đựng một vật.
  • Ví dụ:
    • "He received a package enveloped in brown paper." (Anh ấy nhận được một gói hàng được bọc trong giấy nâu.)
    • "The envelope contained a handwritten letter." (Bao thư chứa một lá thư viết tay.)

4. (Danh từ - ít phổ biến hơn) Hình dạng giống hình bao:

  • Ý nghĩa: Hình dạng trễ, hơi cong về phía hai đầu (như hình bao).
  • Ví dụ:
    • "The envelope has an envelop shape." (Bao thư có hình dạng giống hình bao.)

Tóm tắt:

Loại từ Ý nghĩa chính Ví dụ
Động từ Bao phủ, bao quanh Rain enveloped the city.
Động từ Bao gồm (tài chính) Envelope price is $100.
Danh từ Bao bì, vỏ The package was enveloped in paper.
Danh từ Hình dạng dạng bao (ít phổ biến) Envelope shape.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "envelop", bạn có thể xem các ví dụ ngữ cảnh cụ thể. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong tài chính?


Bình luận ()