environs là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

environs nghĩa là môi trường. Học cách phát âm, sử dụng từ environs qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ environs

environsnoun

môi trường

/ɪnˈvaɪrənz//ɪnˈvaɪrənz/

Từ "environs" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪnˈvaɪrন্‌z/
  • Phát âm gần đúng: in-VAI-rন্‌z

Phân tích chi tiết:

  • in: phát âm như trong "in" (dạng cơ bản).
  • vair: phát âm như "veer" (nhưng ngắn hơn, trọng âm ở âm "ai").
  • on: phát âm như trong "on" (dạng cơ bản).
  • z: phát âm như "z" trong "zoo".

Mẹo: Để dễ nhớ, bạn có thể chia từ thành hai phần: "in-vair" và "on-z".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ environs trong tiếng Anh

Từ "environs" trong tiếng Anh có nghĩa là vùng lân cận, khu vực xung quanh. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì nằm gần một địa điểm, người hoặc sự vật.

Dưới đây là cách sử dụng từ "environs" một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả địa điểm:

  • Ý nghĩa: Khu vực xung quanh một địa điểm cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The castle is surrounded by beautiful environs of rolling hills and forests." (Lâu đài được bao quanh bởi những vùng lân cận tuyệt đẹp với những ngọn đồi và khu rừng trập trùng.)
    • "The town’s environs offer a variety of outdoor activities, such as hiking and fishing." (Những vùng lân cận của thị trấn mang đến nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và câu cá.)

2. Mô tả người hoặc sự vật:

  • Ý nghĩa: Những người hoặc sự vật xung quanh một cá nhân hoặc đối tượng.
  • Ví dụ:
    • "He was surrounded by loyal friends in his environs." (Anh ta được những người bạn trung thành bao quanh.)
    • "The artist’s environs included writers, musicians, and actors." (Những người xung quanh họa sĩ bao gồm các nhà văn, nhạc sĩ và diễn viên.)

3. Sử dụng với "envelop":

  • Ý nghĩa: Thường đi kèm với động từ "envelop" và có nghĩa là bao phủ, bao quanh một cách kín đáo, thường là về cảm xúc hoặc ý nghĩ.
  • Ví dụ:
    • “A sense of melancholy enveloped his environs.” (Một cảm giác buồn man mác bao phủ những vùng lân cận của anh ta.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Nearby: Gần đó, lân cận. (Thường dùng hơn để chỉ khoảng cách gần)
  • Adjacent: Giáp cạnh. (Chỉ hai địa điểm hoặc vật thể nằm sát nhau)
  • Surround: Bao quanh. (Chung chung hơn, có thể dùng cho nhiều loại hình bao quanh)

Tóm lại:

"Environs" thường dùng để nhấn mạnh sự bao quanh một cách rộng lớn và có thể mang ý nghĩa về cảnh quan, sự hiện diện hoặc cảm xúc.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "environs" không?

Thành ngữ của từ environs

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()