envision là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

envision nghĩa là hình dung. Học cách phát âm, sử dụng từ envision qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ envision

envisionverb

hình dung

/ɪnˈvɪʒn//ɪnˈvɪʒn/

Từ "envision" có cách phát âm như sau:

  • ˈenvɪʒən

Phát âm chi tiết:

  • en-: Phát âm giống chữ "en" trong "pen" (pen)
  • vi-: Phát âm giống chữ "vi" trong "vine" (vine)
  • ʒən: Phát âm giống chữ "j" trong "jump" (jump) kết hợp với âm "un" như trong "sun" (sun). Phần này là phần khó nhất, cần luyện tập nhiều.

Mẹo:

  • Bạn có thể nghĩ "en-vision" như "en-vī-shun".
  • Hãy tập trung vào âm "ʒən", cố gắng tạo ra âm "j" giống như trong từ "jump".

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ envision trong tiếng Anh

Từ "envision" trong tiếng Anh có nghĩa là "hình dung", "tưởng tượng" hoặc "nhìn thấy" một điều gì đó trong tương lai, hoặc một thứ gì đó chưa thực sự tồn tại. Dưới đây là cách sử dụng từ "envision" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Nghĩa đen:

  • To envision something: Hình dung, tưởng tượng ra một cái gì đó.
    • Example: "She envisioned a future where everyone had access to education." (Cô ấy đã hình dung một tương lai nơi mọi người đều có quyền truy cập vào giáo dục.)
    • Example: "The architect envisioned a stunning glass skyscraper." (Kiến trúc sư đã hình dung một tòa nhà chọc trời bằng kính tuyệt đẹp.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong văn phong trang trọng):

  • To envision (doing) something: Dự đoán, tưởng tượng ra một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Thường dùng để thể hiện kế hoạch hoặc mong muốn.
    • Example: "The company envisions expanding its operations to Southeast Asia." (Công ty dự định mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á.)
    • Example: "They envisioned a world without poverty." (Họ đã hình dung một thế giới không có nghèo đói.)

3. Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến:

  • envision + (that) + clause: Thành ngữ thường dùng để diễn tả mong ước hoặc dự đoán.
    • Example: "I envision that we will achieve great success." (Tôi mong rằng chúng ta sẽ đạt được thành công lớn.)
    • Example: "He envisioned that his daughter would become a doctor." (Ông ta đã hình dung con gái mình sẽ trở thành bác sĩ.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Imagine: Tưởng tượng (thường dùng cho những hình dung đơn giản, không quá cụ thể)
  • Picture: Hình dung (tương tự như imagine, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tạo ra một hình ảnh cụ thể trong tâm trí)
  • Conceive: Hình dung, nghĩ ra (thường dùng để ám chỉ quá trình hình thành một ý tưởng, kế hoạch)
  • Foresee: Dự đoán (thường dùng để dự đoán một sự kiện trong tương lai)

Lưu ý:

  • "Envision" thường được coi là một từ trang trọng hơn so với "imagine" hoặc "picture".
  • Nó thường được sử dụng trong văn phong chính thức, báo cáo, bài luận, hoặc các tình huống đòi hỏi sự chuyên nghiệp.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "envision" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()