epigrammatic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

epigrammatic nghĩa là epigrammatic. Học cách phát âm, sử dụng từ epigrammatic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ epigrammatic

epigrammaticadjective

epigrammatic

/ˌepɪɡrəˈmætɪk//ˌepɪɡrəˈmætɪk/

Phát âm từ "epigrammatic" trong tiếng Anh như sau:

  • e-pi-GRAM-ma-tik

Phần gạch đầu dòng (ˈɪɡrəˌmætɪk) giúp bạn dễ dàng phân biệt các âm tiết.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • e: như âm "e" trong "bed"
  • pi: như "pi" trong "pig"
  • GRAM: như "gram" trong "grammar"
  • ma: như "ma" trong "mama"
  • tik: như "tick" trong "ticket"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ epigrammatic trong tiếng Anh

Từ "epigrammatic" có nghĩa là mang tính chất của một epigram, tức là một câu ngắn gọn, súc tích, thường mang tính mỉa mai, hài hước hoặc trích dẫn một bài học. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh và các ví dụ cụ thể:

1. Định nghĩa:

  • Adjective: Describing something that is characterized by concise, witty, and often pointed statements. (Mô tả một thứ gì đó có đặc điểm là những câu ngắn gọn, thông minh và thường có tính chất trói buộc)

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả văn bản, bài viết, lời nói: "The essay had an epigrammatic style, with each paragraph presenting a single, memorable idea." (Bài luận có phong cách épigrammatic, mỗi đoạn văn trình bày một ý tưởng duy nhất, đáng nhớ.)
  • Mô tả tính cách, lời nói của một người: "He was known for his epigrammatic responses, always delivering a witty and cutting remark." (Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời épigrammatic, luôn đưa ra những nhận xét thông minh và sắc sảo.)
  • Mô tả một trò đùa, châm biếm: “The comedian's routine was full of epigrammatic lines that kept the audience laughing.” (Chương trình hài kịch của chú hề tràn ngập những dòng épigrammatic khiến khán giả cười liên tục.)

3. Ví dụ:

  • "Her speech was remarkably epigrammatic, hitting all the key points with devastating brevity." (Bài phát biểu của cô ấy vô cùng épigrammatic, nêu bật tất cả các điểm quan trọng với sự ngắn gọn tàn khốc.)
  • "The poet's work is full of epigrammatic verses that capture the essence of human experience." (Tác phẩm thơ của nhà thơ đầy những bài thơ épigrammatic ghi lại bản chất của trải nghiệm con người.)
  • "The critic's review was epigrammatic and unapologetic." (Đánh giá của nhà phê bình là épigrammatic và không hề có lời xin lỗi.)

4. Liên quan đến Epigram:

Cần lưu ý rằng "epigrammatic" xuất phát từ từ "epigram" (một loại thơ ngắn, thường có dạng câu hỏi hoặc tuyên bố, thường mang tính mỉa mai hoặc trích dẫn). Do đó, việc sử dụng "epigrammatic" thường ngụ ý sự ngắn gọn, thông minh và có mục đích, tương tự như bản chất của một epigram.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "epigrammatic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()