equable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equable nghĩa là công bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ equable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equable

equableadjective

công bằng

/ˈekwəbl//ˈekwəbl/

Từ "equable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-kwee-bəl

Phần gạch đầu dòng (*) biểu thị các nguyên âm được phát âm ngắn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equable trong tiếng Anh

Từ "equable" trong tiếng Anh có nghĩa là bình tĩnh, dễ chịu, không dễ xúc động, hài lòng và kiểm soát cảm xúc tốt. Nó thường được dùng để mô tả một người có tính cách ổn định và không dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động bên ngoài.

Dưới đây là cách sử dụng từ "equable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • "Sarah is an equable person; she rarely gets upset, even in stressful situations." (Sarah là một người bình tĩnh; cô ấy hiếm khi tức giận, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.)
  • "His equable temperament made him a good mediator." (Tính cách bình tĩnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải tốt.)

2. Mô tả trạng thái cảm xúc:

  • "Despite the bad news, she remained equable." (Mặc dù nhận được tin xấu, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.)
  • "He showed an equable mood throughout the day." (Anh ấy thể hiện một tâm trạng bình tĩnh trong suốt cả ngày.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Equable spirit: (Tâm hồn bình tĩnh).
  • "He has an equable spirit and always tries to see the best in people." (Anh ấy có một tâm hồn bình tĩnh và luôn cố gắng nhìn thấy điều tốt đẹp trong người khác.)

Lưu ý: "Equable" là một từ ít phổ biến hơn các từ như "calm" (bình tĩnh) hoặc "even-tempered" (ít dễ xúc động). Tuy nhiên, nó mang lại sắc thái tinh tế hơn, nhấn mạnh vào sự hài lòng và kiểm soát cảm xúc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "equable" trong một ngữ cảnh cụ thể không?


Bình luận ()