equidistant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

equidistant nghĩa là bình đẳng. Học cách phát âm, sử dụng từ equidistant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ equidistant

equidistantadjective

bình đẳng

/ˌiːkwɪˈdɪstənt//ˌiːkwɪˈdɪstənt/

Từ "equidistant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • qui - phát âm như "qui" trong "quick"
  • di - phát âm như "dee"
  • st - phát âm như "st" trong "stop"
  • ant - phát âm như "ant" trong "ant"

Tổng hợp: ˈiːkwɪdɪsənt

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ equidistant trong tiếng Anh

Từ "equidistant" trong tiếng Anh có nghĩa là bằng khoảng cách, cách đều nhau, hoặc cách xa nhau một khoảng cách bằng nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả khoảng cách:

  • "The houses on the street are equidistantly spaced." (Những ngôi nhà trên đường phố được phân cách đều nhau.) - Ở đây, "equidistant" dùng để mô tả khoảng cách giữa các ngôi nhà là bằng nhau.
  • "The points on the circle are equidistantly spaced." (Những điểm trên đường tròn được phân cách đều nhau.) - Tương tự, "equidistant" mô tả khoảng cách giữa các điểm trên đường tròn là bằng nhau.
  • "The trees were planted equidistantly along the driveway." (Những cây được trồng cách đều nhau dọc theo lối đi xe.)

2. Sử dụng trong toán học và hình học:

  • "The coordinates of the markers are equidistantly spaced." (Tọa độ của các dấu hiệu được phân cách đều nhau.) - Trong phương pháp thể hiện tọa độ, "equidistant" mô tả khoảng cách giữa các điểm là đều.
  • "The lines are equidistantly spaced." (Các đường thẳng được phân cách đều nhau.)

3. Sử dụng bóng ma, hình ảnh:

  • "The spotlights are arranged equidistantly to illuminate the stage." (Những đèn sân khấu được bố trí cách đều nhau để chiếu sáng sân khấu.) - Dùng để mô tả vị trí các đèn chiếu sáng là đều.

Lưu ý:

  • "Equidistant" là một từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn như toán học, hình học, hoặc khi mô tả chi tiết về không gian và bố cục.
  • Nếu bạn muốn diễn đạt ý tương tự nhưng tránh dùng từ "equidistant", bạn có thể sử dụng các từ như:
    • evenly spaced: cách đều nhau
    • equally spaced: cách bằng nhau
    • spaced at regular intervals: cách bằng khoảng cách đều

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Ví dụ 1 (Toán học): "A circle is defined as all points equidistant from a central point." (Một đường tròn được định nghĩa là tất cả các điểm cách một điểm trung tâm bằng nhau.)
  • Ví dụ 2 (Thiết kế): "The furniture was arranged equidistantly around the room to create a balanced effect." (Đồ nội thất được sắp xếp cách đều nhau xung quanh căn phòng để tạo hiệu ứng cân bằng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "equidistant" trong tiếng Anh!


Bình luận ()