erudition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

erudition nghĩa là uyên bác. Học cách phát âm, sử dụng từ erudition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ erudition

eruditionnoun

uyên bác

/ˌeruˈdɪʃn//ˌerjəˈdɪʃn/

Từ "erudition" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌɜːrəˈdɪtʃən/

Phát âm chi tiết:

  • er - nghe như "er" trong "her"
  • u - nghe như "oo" trong "food" (nhưng ngắn hơn)
  • di - nghe như "di" trong "did"
  • tion - nghe như "shun" (như "sun")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ erudition trong tiếng Anh

Từ "erudition" (đọc là /ˌɜːrʊˈdɪʃən/) trong tiếng Anh có nghĩa là sự thông thái, hiểu biết sâu rộng và chuyên môn cao về một lĩnh vực cụ thể hoặc nhiều lĩnh vực. Nó thường được dùng để mô tả một người có kiến thức phong phú, thường là bằng cách học tập và nghiên cứu kỹ lưỡng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "erudition" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một người:

  • Example 1: "His erudition in ancient Greek was legendary." (Sự hiểu biết sâu rộng của ông về tiếng Hy Lạp cổ đại là một truyền thuyết.) - Trong câu này, "erudition" được dùng để nhấn mạnh kiến thức chuyên sâu của một người về một ngôn ngữ cổ đại.
  • Example 2: "The professor’s erudition impressed the students with his vast knowledge of medieval history." (Sự thông thái của giáo sư đã gây ấn tượng với học sinh bằng kiến thức rộng lớn của ông về lịch sử Trung Cổ.) – "Eruidition" ở đây miêu tả kiến thức phong phú và chất lượng của một người.
  • Example 3: "She possesses a remarkable erudition that makes her an invaluable asset to the research team." (Cô ấy sở hữu một sự thông thái đáng kinh ngạc khiến cô ấy trở thành một tài sản vô giá cho nhóm nghiên cứu.) - "Eruidition" được dùng để miêu tả khả năng học hỏi và tích lũy kiến thức của một người.

2. Mô tả một tác phẩm:

  • Example 1: "The book displayed a certain erudition, reflecting the author's extensive research on the subject." (Cuốn sách thể hiện một sự thông thái nhất định, phản ánh nghiên cứu rộng rãi của tác giả về chủ đề này.) – "Eruidition" ở đây ám chỉ sự sâu sắc, chính xác và chi tiết trong kiến thức được trình bày.

3. Trong ngữ cảnh chung (ít phổ biến hơn):

  • Example 1: "The lecture demonstrated a remarkable erudition regarding the complexities of quantum physics." (Bài giảng thể hiện sự thông thái đáng kinh ngạc về những phức tạp của vật lý lượng tử.) - Ở đây, "erudition" được dùng để nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc về một chủ đề phức tạp.

Lưu ý:

  • "Eruidition" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, chính trị, hoặc văn học.
  • Nó thường đi kèm với những từ như "deep," "extensive," "vast," hoặc "grounded in."

Tóm lại: "Eruidition" là một từ mạnh mẽ để mô tả sự thông thái, kiến thức sâu rộng và chuyên môn cao, thường là kết quả của sự học tập và nghiên cứu nghiêm túc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ này không?


Bình luận ()