escaped là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

escaped nghĩa là trốn thoát. Học cách phát âm, sử dụng từ escaped qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ escaped

escapedadjective

trốn thoát

/ɪˈskeɪpt//ɪˈskeɪpt/

Từ "escaped" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-Scape-id

Dưới đây là chi tiết hơn:

  • e: phát âm như nguyên âm "e" trong "bed" (ngắn và nhanh)
  • Scape: phát âm như "scap" - giống như cách bạn viết chữ "cap" nhưng thêm âm "s" ở giữa.
  • id: phát âm như "id" trong "kid" (ngắn và nhanh)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ escaped trong tiếng Anh

Từ "escaped" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Động từ (Verb): Thoát thoát, trốn thoát

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "escaped." Nó có nghĩa là trốn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, tù nhân, hoặc một địa điểm nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The prisoner escaped from jail last night." (Nhà tù đã bị đột kích, tù nhân trốn thoát vào tối qua.)
    • "The dog escaped from the yard." (Con chó trốn thoát khỏi sân.)
    • "She escaped injury in the accident." (Cô ấy thoát khỏi thương tích trong tai nạn.)
    • "He escaped detection." (Anh ta trốn thoát khỏi sự phát hiện.)

2. Tính từ (Adjective): Thân thể, tinh thần thoát khỏi

  • Ý nghĩa: Khi dùng làm tính từ, "escaped" mô tả một người hoặc vật thể đã thoát khỏi sự giam giữ, trói buộc, hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "an escaped prisoner" (một tù nhân đã trốn thoát)
    • "an escaped slave" (một nô lệ đã trốn thoát)
    • "an escaped bullet" (một viên đạn đã thoát ra ngoài)
    • "she had an escaped look in her eyes" (mắt cô ta có vẻ hoảng sợ hoặc đang cố gắng trốn thoát)

3. Dạng quá khứ của động từ "escape"

  • "Escaped" là dạng quá khứ của động từ "escape," nghĩa là đã trốn thoát trong quá khứ.

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "escaped":

  • Cấu trúc câu: "Escaped" thường đi kèm với giới từ “from.” Ví dụ: “escaped from prison.”
  • Thành ngữ: "Escape route" (con đường thoát), "escape plan" (kế hoạch trốn thoát)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sau:

  • Positive escape: "The company escaped bankruptcy." (Công ty tránh được phá sản.)
  • Negative escape: "The storm escaped into the sea." (Bão tràn vào biển.)

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh để tôi có thể giúp bạn sử dụng từ "escaped" một cách chính xác hơn trong một tình huống cụ thể không? Ví dụ: "Tôi muốn viết một câu về việc một con vật trốn thoát..."


Bình luận ()