escapee là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

escapee nghĩa là Escapee. Học cách phát âm, sử dụng từ escapee qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ escapee

escapeenoun

Escapee

/ɪˌskeɪˈpiː//ɪˌskeɪˈpiː/

Từ "escapee" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • i-ˈskap-ē

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nó rơi vào âm tiết thứ hai ("skap").

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  1. i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  2. skap - phát âm như "skap" trong "shape"
  3. ē - phát âm như âm "e" kéo dài trong "say" (nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ escapee trong tiếng Anh

Từ "escapee" trong tiếng Anh có nghĩa là người đã trốn thoát, người đào tẩu. Nó thường được sử dụng để mô tả một người đã trốn khỏi một nơi nào đó, thường là tù nhân hoặc người bị truy đuổi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "escapee" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Trong bối cảnh tù nhân: "The escapee was apprehended shortly after fleeing the prison." (Người đào tẩu bị bắt ngay sau khi trốn khỏi nhà tù.)
  • Trong bối cảnh động vật: "The escaped parrot was found in a neighbor's garden." (Con vẹt đã trốn thoát được tìm thấy trong vườn của hàng xóm.)
  • Trong bối cảnh chung (thường ít dùng hơn): "The escapee was a wanted criminal." (Người đào tẩu là một tên tội phạm bị truy nã.)

Lưu ý: "Escapee" là một từ ít phổ biến hơn so với "escapee" hoặc "escaped". "Escaped" (đã trốn thoát) thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ hành động trốn thoát.

Ví dụ khác:

  • "The escapee had been planning his escape for months." (Người đào tẩu đã lên kế hoạch trốn thoát trong nhiều tháng.)
  • "Police are searching for the escapee." (Cảnh sát đang truy tìm người đào tẩu.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "escapee" trong tiếng Anh!


Bình luận ()