escarpment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

escarpment nghĩa là sự trốn thoát. Học cách phát âm, sử dụng từ escarpment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ escarpment

escarpmentnoun

sự trốn thoát

/ɪˈskɑːpmənt//ɪˈskɑːrpmənt/
Định nghĩa & cách phát âm từ escarpment

Từ "escarpment" (đới đá dốc) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e: /ˈɛsˌkɑːrpmənt/ (giọng nhẹ, phát âm "e" như trong "bed")
  • s: s (giọng mạnh)
  • c: k (giọng nhẹ, phát âm "k" như trong "kite")
  • a: ɑ (giọng tròn, phát âm "a" như trong "father")
  • r: r (giọng mạnh, phát âm "r" hơi ngắt)
  • p: p (giọng nhẹ, phát âm "p" như trong "pen")
  • m: m (giọng nhẹ, phát âm "m" như trong "mom")
  • ent: ənt (giọng nhẹ, phát âm "ent" như trong "went")

Tổng hợp: e-s-kɑːr-pmənt

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trên YouTube:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ escarpment trong tiếng Anh

Từ "escarpment" trong tiếng Anh dùng để chỉ một đồi dốc đứng hoặc dốc nghiêng mạnh, thường là do sứt mẻ, nứt vỡ hoặc do đất bị xói mòn. Đây là một từ có nguồn gốc từ tiếng Ba Lan, có nghĩa là "đỡng".

Dưới đây là cách sử dụng từ "escarpment" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Địa hình:

  • Ví dụ: "The escarpment formed a dramatic backdrop to the valley." (Đồi dốc tạo nên một khung cảnh ngoạn mục phía sau thung lũng.)
  • Ví dụ: "The farmers had to work around the escarpment to plant their crops." (Người nông dân phải làm việc xung quanh đồi dốc để trồng trọt.)
  • Ví dụ: "Geologists study escarpments to understand the geological history of the area." (Các nhà địa chất nghiên cứu về các đồi dốc để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.)

2. Tư duy/Sự thay đổi đột ngột:

  • Trong một số trường hợp, "escarpment" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc ranh giới rõ ràng giữa hai trạng thái khác nhau, ví dụ:
    • Ví dụ: "There was a dramatic escarpment between his cheerful facade and the pain he felt inside." (Có một sự thay đổi đột ngột giữa vẻ ngoài vui vẻ của anh ta và nỗi đau anh ta cảm thấy bên trong.)

Một vài thông tin bổ sung:

  • Phần phát âm: /ˈɛsˌkærpmənt/ (Es-kar-pment)
  • Từ đồng nghĩa: cliff, escarp.
  • Từ liên quan: bluff, ridge.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • The escarpment along the coastline was a popular spot for hiking. (Đồi dốc dọc theo bờ biển là một địa điểm phổ biến để đi bộ đường dài.)
  • Many native plants have adapted to the harsh conditions of the escarpment. (Nhiều loài thực vật bản địa đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của đồi dốc.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "escarpment"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()