eschew là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eschew nghĩa là Eschshow. Học cách phát âm, sử dụng từ eschew qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eschew

eschewverb

Eschshow

/ɪsˈtʃuː//ɪsˈtʃuː/

Từ "eschew" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ˈɛʃuː/
  • Phát âm gần nghĩa: É-shoo (giống như "esh" trong "mesh" và "shoo" như trong "shoe")

Phân tích chi tiết:

  • É: Giọng lên, phát âm gần giống tiếng Việt "é".
  • Sh: Phát âm như "sh" trong "ship".
  • oo: Phát âm như "oo" trong "moon".

Một số lưu ý:

  • Âm "e" đầu câu được phát âm ngắn, không kéo dài.
  • Đảm bảo giọng lên ở âm "é".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eschew trong tiếng Anh

Từ "eschew" trong tiếng Anh có nghĩa là chú tránh, tránh né, từ chối. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động từ bỏ một điều gì đó một cách chủ động và thường là với ý nghĩa tiêu cực, như là tránh xa một thói quen xấu, một loại hình liên lạc, hoặc một cái gì đó không tốt cho bạn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "eschew" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Tránh né, từ chối (một thói quen, hành vi xấu):

  • Ví dụ: "He eschewed smoking and drinking alcohol as a young man." (Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc và uống rượu khi còn trẻ.)
  • Ví dụ: "Many people eschew using plastic bags in favor of reusable ones." (Nhiều người tránh sử dụng túi nilon vì ủng hộ túi tái sử dụng.)
  • Ví dụ: "She eschewed gossip and drama, preferring a quiet and peaceful life." (Cô ấy tránh xa những lời đồn xúi xéo và những ồn ào, thích một cuộc sống yên bình.)

2. Tránh né (một loại hình liên lạc):

  • Ví dụ: "The writer eschewed the use of clichés and contrived language." (Nhà văn đã tránh sử dụng những lối nói sáo rỗng và ngôn ngữ giả tạo.)
  • Ví dụ: "The company eschewed traditional advertising methods in favor of digital marketing." (Công ty đã tránh các phương pháp quảng cáo truyền thống, thay vào đó tập trung vào tiếp thị trực tuyến.)

3. (Ít dùng hơn) Từ chối một lời đề nghị, một cơ hội (thường mang tính trang trọng):

  • Ví dụ: "The diplomat eschewed the offer of a lavish dinner, preferring to discuss serious matters." (Nhà ngoại giao đã từ chối lời đề nghị một bữa tối xa hoa, thay vào đó tập trung vào các vấn đề nghiêm trọng.)

Lưu ý: "Eschew" là một từ khá ít dùng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đơn giản hơn như "avoid," "refuse," hoặc "decline." Tuy nhiên, nó vẫn có một nét trang trọng và lịch sự nhất định.

Tóm lại:

  • Ý nghĩa chính: Chú tránh, tránh né, từ chối
  • Thường dùng để: Diễn tả việc từ bỏ một thói quen xấu, một hành vi tiêu cực, hoặc một phương pháp không phù hợp.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "eschew" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eschew"!


Bình luận ()