Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
escutcheon nghĩa là huy chương. Học cách phát âm, sử dụng từ escutcheon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
huy chương

Từ "escutcheon" (tấm chắn, huy hiệu) có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "escutcheon" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị và thường liên quan đến lịch sử và nghệ thuật. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ và giải thích:
Tổng kết:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Huy hiệu | Vòm chứa các yếu tố trong huy hiệu | “The escutcheon on his coat of arms bore a single red rose.” |
| Khu vực xung quanh đốm lửa | Một tấm kim loại bao phủ đống lửa hoặc đèn | “The room featured an elegant escutcheon above the hearth.” |
| Vách ngăn | Một tấm vách ngăn, chướng ngại vật | "He erected an escutcheon to prevent access to the garden." |
Mẹo để nhớ:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm hình ảnh "escutcheon" trên Google Images để nhìn thấy cách nó được sử dụng trong các huy hiệu, nội thất cổ điển và các ngữ cảnh khác.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "escutcheon" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()