espousal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

espousal nghĩa là đặc biệt là. Học cách phát âm, sử dụng từ espousal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ espousal

espousalnoun

đặc biệt là

/ɪˈspaʊzl//ɪˈspaʊzl/

Từ "espousal" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪˈspɔːʒəl/

Phát âm chi tiết:

  • i: như âm "i" trong "bit" (ngắn và nhanh)
  • ˈspɔːʒəl:
    • sp: như âm "sp" trong "speak"
    • ɔː: như âm "aw" trong "law" (dài và rộng)
    • ʒ: là một thanh vang. Nó giống như âm "s" trong "measure" nhưng kéo dài và hơi mềm. (Đây là phần khó nhất của từ này)
    • əl: một âm phụ âm rất ngắn, gần như không nghe được.

Lưu ý: Phần "ʒ" là thanh vang, không có âm tương ứng trong tiếng Việt. Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ espousal trong tiếng Anh

Từ "espousal" trong tiếng Anh có một số nghĩa, thường liên quan đến việc kết hôn và sự ủng hộ một ý tưởng hoặc lý tưởng. Dưới đây là các cách sử dụng chính của từ này, cùng với ví dụ:

1. Espousal (noun): Sự đón nhận, ủng hộ, chấp nhận

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Espousal" mô tả hành động hoặc sự thể hiện sự ủng hộ, chấp nhận, hoặc liên kết với một điều gì đó, thường là một ý tưởng, một lý tưởng, hoặc một tổ chức.
  • Ví dụ:
    • “The politician’s espousal of environmental protection policies gained him a lot of support.” (Việc chính trị gia ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường đã giúp ông nhận được nhiều sự ủng hộ.)
    • “The university’s espousal of interdisciplinary research encourages collaboration between different departments.” (Việc trường đại học ủng hộ nghiên cứu đa ngành khuyến khích sự hợp tác giữa các khoa.)
    • “Her espousal of the cause of social justice inspired many others to join her movement.” (Sự ủng hộ của cô đối với công bằng xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào của cô.)

2. Espousal (noun - archaic): Tái hôn (cổ điển)

  • Ý nghĩa: Trong tiếng Anh cổ, "espousal" có nghĩa là hành động tái hôn. Nghĩa này ít được sử dụng ngày nay và thường được tìm thấy trong văn học cổ điển.
  • Ví dụ: (Thường thấy trong văn học cổ điển) "The espousal of Lady Anne brought shame upon the family." (Việc tái hôn của Nữ Bá tước Anne mang sự xấu hổ đến cho gia đình.)

3. Espousal (verb): Việc kết hôn, sự kết duyên

  • Ý nghĩa: (Ít sử dụng) "Espousal" có thể được sử dụng như một động từ để chỉ hành động kết hôn. Nghĩa này khá cổ điển và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Ví dụ: (Thường thấy trong văn học cổ điển) "They were espoused in a simple ceremony." (Họ kết duyên trong một buổi lễ đơn giản.)

Tóm lại, nghĩa phổ biến nhất của "espousal" trong tiếng Anh hiện đại là "sự đón nhận, ủng hộ" (nếu dùng như danh từ).

Lưu ý: Để hiểu đúng ngữ cảnh, cần xem xét câu cụ thể mà từ này được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "espousal" không?


Bình luận ()