estuary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

estuary nghĩa là cửa sông. Học cách phát âm, sử dụng từ estuary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ estuary

estuarynoun

cửa sông

/ˈestʃuəri//ˈestʃueri/
Định nghĩa & cách phát âm từ estuary

Từ "estuary" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛst.eri

Phần lớn là phát âm theo cách này:

  • e như trong "bed" (ngắn, không kéo dài)
  • s như trong "sit"
  • t như trong "top"
  • u như trong "put"
  • r như trong "run"
  • y như trong "yes" (ngắn, không kéo dài)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ estuary trong tiếng Anh

Từ "estuary" trong tiếng Anh có nghĩa là thác lũ hoặc đầm phá, một vùng nước lẽo lạt ở nơi sông gặp biển hoặc hồ, thường có nước mặn hoặc độ mặn khác với sông. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Definition: An estuary is a partly enclosed coastal body of brackish water with one or more rivers or streams flowing into it, and an outlet to the sea. (Một thác lũ là một vùng nước nông, hẹp, ở nơi sông gặp biển hoặc hồ, thường có nước mặn hoặc độ mặn khác với sông.)

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả địa hình:

    • "The Thames estuary is a large, tidal area." (Thác lũ Thames là một vùng đất ngập nước lớn, bị triều hải lưu.)
    • “The estuary stretched for miles along the coastline.” (Thác lũ kéo dài hàng dặm dọc theo bờ biển.)
  • Mô tả hệ sinh thái:

    • "Estuaries are vital habitats for a wide range of wildlife, including birds, fish, and shellfish." (Thác lũ là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật, bao gồm chim, cá và động vật giáp xác.)
    • "The estuary supports a rich ecosystem of mudflats and salt marshes." (Thác lũ hỗ trợ một hệ sinh thái phong phú với các vùng bãi lầy và đầm phá muối.)
  • Trong ngữ cảnh thủy văn:

    • "The mixing of freshwater and saltwater in the estuary creates a unique environment." (Việc trộn lẫn nước ngọt và nước mặn trong thác lũ tạo ra một môi trường độc đáo.)
    • “The tides greatly influence the water levels in the estuary.” (Dòng triều có ảnh hưởng lớn đến mực nước trong thác lũ.)
  • Trong các câu ví dụ:

    • "The fishermen rely on the estuary for their livelihood." (Những ngư dân dựa vào thác lũ để kiếm sống.)
    • “Scientists are studying the impact of pollution on the estuary’s ecosystem.” (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm lên hệ sinh thái của thác lũ.)
    • “Let's take a boat trip to explore the beauty of the estuary.” (Hãy đi thuyền tham quan vẻ đẹp của thác lũ.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Tidal flat
  • Salt marsh
  • Mud flat

Lưu ý:

  • "Estuary" thường được sử dụng để chỉ vùng nước đó nằm giữa sông và biển, trong khi "tidal flat" có thể đề cập đến bất kỳ vùng đất nông nào bị ảnh hưởng bởi triều.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào của từ "estuary" không? Ví dụ, bạn muốn tìm hiểu về:

  • Các loại động vật sống trong thác lũ?
  • Các hoạt động kinh tế liên quan đến thác lũ?
  • Các đặc điểm địa lý của thác lũ (ví dụ: hình thành như thế nào)?

Bình luận ()