etching là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

etching nghĩa là khắc. Học cách phát âm, sử dụng từ etching qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ etching

etchingnoun

khắc

/ˈetʃɪŋ//ˈetʃɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ etching

Từ "etching" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈɛtʃɪŋ

Mạch phát âm chi tiết:

  1. ˈɛt (giống như "ét" trong tiếng Việt, nhấn mạnh)
  2. ʃɪ (giống như "sh" trong "shoe" và "i" như trong "fish")
  3. ŋ (âm "ng" như trong "sing")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ etching trong tiếng Anh

Từ "etching" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Etching (Noun - Danh từ):

  • In art (tranh khắc): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "etching." Nó đề cập đến một kỹ thuật nghệ thuật trong đó hình ảnh được khắc lên một tấm kim loại bằng axit. Chất lỏng axit sẽ ăn mòn những phần kim loại không được bảo vệ bởi một lớp mực. Sau đó, mực sẽ được tô lên và tranh sẽ được in.
    • Example: "He is known for his beautiful etchings of landscapes." (Anh ấy nổi tiếng với những bức tranh khắc của phong cảnh.)
  • A groove or mark (rãnh hoặc vết khắc): “Etching” cũng có thể chỉ một rãnh hoặc vết khắc nhỏ trên bề mặt.
    • Example: "The metal had a subtle etching that added to its antique look." (Chiếc kim loại có một vết khắc nhẹ nhàng, làm tăng vẻ cổ điển của nó.)
  • A light, delicate mark (vết khắc nhẹ, mờ): Đôi khi, "etching" được dùng để mô tả một vết khắc nhỏ, mờ trên da.
    • Example: "She had a faint etching on her arm from a childhood injury." (Cô ấy có một vết khắc mờ trên cánh tay do chấn thương tuổi thơ.)

2. Etching (Verb - Động từ):

  • To carve or engrave (khắc, chạm khắc): Động từ "etching" dùng để miêu tả hành động khắc hoặc chạm khắc một hình ảnh.
    • Example: "The sculptor was etching intricate details into the stone." (Người điêu khắc đang khắc những chi tiết phức tạp vào đá.)
  • To mark something with a shallow, etched design (đánh dấu, khắc hình nhỏ lên bề mặt): Ví dụ, đánh dấu một đồ vật bằng một thiết kế khắc nông.
    • Example: "They were etching their initials onto the wooden box." (Họ đang khắc chữ cái đầu của họ lên hộp gỗ.)
  • To gradually erode (làm mờ dần, mòn dần): Trong một số trường hợp, "etching" có thể ám chỉ quá trình làm mờ dần hoặc mòn dần thứ gì đó. (Ít dùng hơn so với hai nghĩa trên).
    • Example: "The rain etched wrinkles into her face." (Mưa đã khắc những nếp nhăn lên khuôn mặt của cô.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun Tranh khắc (art technique) “His collection includes a number of remarkable etchings.”
Noun Rãnh hoặc vết khắc “The metal surface showed signs of etching.”
Noun Vết khắc nhẹ, mờ “The sunlight created an etching on the glass.”
Verb Khắc, chạm khắc “The jeweler was etching a delicate pattern onto the ring.”
Verb Đánh dấu, khắc nhỏ “They etched their names on the wall.”
Verb Làm mờ dần, mòn dần (ít dùng) “The years etched their memories onto their hearts.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "etching," bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.


Bình luận ()