Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
etching nghĩa là khắc. Học cách phát âm, sử dụng từ etching qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khắc

Từ "etching" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Mạch phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "etching" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Tranh khắc (art technique) | “His collection includes a number of remarkable etchings.” |
| Noun | Rãnh hoặc vết khắc | “The metal surface showed signs of etching.” |
| Noun | Vết khắc nhẹ, mờ | “The sunlight created an etching on the glass.” |
| Verb | Khắc, chạm khắc | “The jeweler was etching a delicate pattern onto the ring.” |
| Verb | Đánh dấu, khắc nhỏ | “They etched their names on the wall.” |
| Verb | Làm mờ dần, mòn dần (ít dùng) | “The years etched their memories onto their hearts.” |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "etching," bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()