euphonious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

euphonious nghĩa là êm tai. Học cách phát âm, sử dụng từ euphonious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ euphonious

euphoniousadjective

êm tai

/juːˈfəʊniəs//juːˈfəʊniəs/

Từ "euphonious" có cách phát âm như sau:

/ˌjuː.foʊˈniʊəs/

Phát âm chi tiết:

  • juː: như từ "you" (tôi).
  • foʊ: như từ "foe" (kẻ thù).
  • ˈniʊəs: "niu" giống như "new" (mới) kết hợp với "us" (chúng ta).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ euphonious trong tiếng Anh

Từ "euphonious" trong tiếng Anh có nghĩa là mang lại sự hài hòa về âm thanh, dễ nghe, hay nói cách khác là có âm thanh đẹp, dễ chịu. Nó thường được dùng để mô tả những âm thanh tự nhiên hoặc âm nhạc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "euphonious" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả âm thanh tự nhiên:

  • "The sound of the waterfall was euphonious and soothing." (Tiếng thác nước có âm thanh hài hòa và dễ chịu.)
  • "The birdsong was euphonious, filling the morning air with beauty." (Tiếng chim hót có âm thanh đẹp đẽ, tràn ngập bầu không khí buổi sáng.)
  • "The rustling of the leaves in the wind was euphonious." (Tiếng lá cây xào xạc trong gió có âm thanhêm dịu.)

2. Mô tả âm nhạc:

  • "The composer used euphonious melodies to create a sense of tranquility." (Nhà soạn nhạc đã sử dụng những giai điệu hài hòa để tạo ra cảm giác thanh bình.)
  • “Her voice was euphonious, creating a captivating and comforting sound.” (Giọng hát của cô ấy có âm thanh hài hòa, tạo nên một âm thanh hấp dẫn và dễ chịu.)

3. Sử dụng trong văn học, thơ ca:

  • “The poet described the evening sounds as euphonious, highlighting the beauty of nature.” (Nhà thơ mô tả những âm thanh buổi tối là hài hòa, làm nổi bật vẻ đẹp của thiên nhiên.)

Lưu ý:

  • "Euphonious" là một từ ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được tìm thấy hơn trong văn học, thơ ca, hoặc khi mô tả những âm thanh đặc biệt.
  • Nó thường được sử dụng để đối lập với “dissonant” (mang tính mâu thuẫn, khó nghe).

Ví dụ bổ sung:

  • "The euphonious chime of the church bells signaled the start of the service." (Tiếng chuông nhà thờ có âm thanh hài hòa báo hiệu bắt đầu buổi lễ.)
  • “The poet uses euphonious words to create a pleasant sound in the poem.” (Nhà thơ sử dụng những từ ngữ hài hòa để tạo ra âm thanh dễ chịu trong bài thơ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "euphonious" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với euphonious


Bình luận ()