evacuation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evacuation nghĩa là sự di cư, tản cư. Học cách phát âm, sử dụng từ evacuation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evacuation

evacuationnoun

sự di cư, tản cư

/ɪˌvakjʊˈeɪʃ(ə)n/
Định nghĩa & cách phát âm từ evacuation

Từ "evacuation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-vak-्यू-ash-ən

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • vak - phát âm như "vak" trong "vacation"
  • ्यू - đây là âm "ü" (uu) - âm này không có trong tiếng Việt, bạn có thể nghĩ đến âm "u" nhưng kéo dài ra một chút và hơi "nhọn" ở đầu lưỡi.
  • ash - phát âm như "ash" trong "cash"
  • ən - phát âm như "un" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evacuation trong tiếng Anh

Từ "evacuation" trong tiếng Anh có nghĩa là thao túng, sơ tán, hoặc rời khỏi một khu vực nguy hiểm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khẩn cấp, ví dụ như thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống mất an toàn khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "evacuation" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sơ tán (General meaning):

  • "The evacuation of the city was ordered due to the hurricane." (Việc sơ tán thành phố được ra lệnh do cơn bão). - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • "The school implemented an evacuation plan in case of a fire." (Trường học đã triển khai kế hoạch sơ tán trong trường hợp hỏa hoạn).
  • "Thousands of people were evacuated from their homes after the earthquake." (Hàng ngàn người dân đã được sơ tán khỏi nhà cửa sau trận động đất).

2. Di chuyển khỏi một khu vực nguy hiểm (Specific meaning):

  • "The soldiers conducted a successful evacuation of the wounded." (Các quân lính đã tiến hành một cuộc sơ tán thành công những người bị thương).
  • "The authorities began the evacuation of the building as the fire spread." (Các cơ quan chức năng bắt đầu sơ tán tòa nhà khi đám cháy lan rộng).

3. Sử dụng trong các tình huống cụ thể:

  • Air evacuation: Sơ tán bằng máy bay (ví dụ: sơ tán người dân khỏi vùng bị chiến tranh tàn phá).
  • Maritime evacuation: Sơ tán bằng tàu thuyền (ví dụ: sơ tán người dân khỏi đảo bị lũ lụt).

Dưới đây là một số động từ liên quan đến "evacuation":

  • Evacuate: Sơ tán (verb) - You need to evacuate the building immediately. (Bạn cần sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)
  • Evacuatee: Người được sơ tán (noun) - The evacuees are staying in a temporary shelter. (Những người sơ tán đang ở trong một nơi trú ẩn tạm thời.)
  • Evacuation plan: Kế hoạch sơ tán (noun) - The evacuation plan outlined the routes and procedures. (Kế hoạch sơ tán nêu rõ các tuyến đường và quy trình.)

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ "evacuation" và cung cấp gợi ý phù hợp hơn, vui lòng cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào? Ví dụ: bạn đang viết một bài báo, một câu chuyện, hay chỉ đơn giản là muốn hiểu rõ hơn về từ này?


Bình luận ()