evaluative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evaluative nghĩa là đánh giá. Học cách phát âm, sử dụng từ evaluative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evaluative

evaluativeadjective

đánh giá

/ɪˈvæljuətɪv//ɪˈvæljuətɪv/

Từ "evaluative" (adj.) có cách phát âm như sau:

  • ˈevəˌluːətɪv

Phần gạch dưới (ˈ) chỉ vị trí nhấn mạnh.

Phát âm chi tiết:

  • e - və (giống như "e" trong "bed" + "və" như trong "verb")
  • -ə - luː (giọng lên một chút khi phát âm "luː", giống như "lưu")
  • -a - tɪv (giống như "a" trong "hat" + "tɪv" như trong "tin")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evaluative trong tiếng Anh

Từ "evaluative" trong tiếng Anh có nghĩa là "đánh giá" hoặc "mang tính đánh giá". Nó mô tả một thứ gì đó có liên quan đến việc đánh giá, phân tích hoặc xem xét một cái gì đó để đưa ra một kết luận hoặc quyết định. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Miêu tả đặc điểm của một hành động, quá trình hoặc thứ gì đó:

  • Evaluative approach: Tiếp cận đánh giá (ví dụ: "The company adopted an evaluative approach to customer feedback before making any changes.") - Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đánh giá để thu thập phản hồi của khách hàng trước khi đưa ra bất kỳ thay đổi nào.
  • Evaluative criteria: Tiêu chí đánh giá (ví dụ: "The judges used evaluative criteria to determine the winners of the competition.") – Ban giám khảo sử dụng các tiêu chí đánh giá để xác định người chiến thắng của cuộc thi.
  • Evaluative feedback: Phản hồi đánh giá (ví dụ: "He provided evaluative feedback on her presentation, pointing out areas for improvement.") – Anh ấy đưa ra phản hồi đánh giá về bài thuyết trình của cô ấy, chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện.
  • An evaluative study: Một nghiên cứu đánh giá (ví dụ: "The researchers conducted an evaluative study to assess the effectiveness of the new program.") – Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu đánh giá để đánh giá hiệu quả của chương trình mới.

2. Miêu tả tính chất của một người hoặc một vật thể:

  • An evaluative mind: Một tâm trí đánh giá (someone who is constantly judging and assessing things) – Một tâm trí đánh giá (một người luôn luôn phán xét và đánh giá những thứ xung quanh).
  • Evaluative skills: Kỹ năng đánh giá (ví dụ: "Critical thinking and analytical skills are evaluative skills essential for success.") – Kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng phân tích là những kỹ năng đánh giá rất quan trọng để thành công.

3. Sử dụng với các động từ/từ tính bổ nghĩa:

  • Evaluatively: (adj. - adverbial) theo cách đánh giá (ví dụ: “The data was analyzed evaluatively.”) – Dữ liệu đã được phân tích theo cách đánh giá.
  • Evaluating: (verb) đánh giá, xem xét (ví dụ: "The teacher is evaluating the students' performance.") – Giáo viên đang đánh giá hiệu suất của học sinh.

Tóm lại: “Evaluative” thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó (hành động, quá trình, tiêu chuẩn, cách tiếp cận, v.v.) mang tính chất đánh giá, phân tích và đưa ra kết luận dựa trên các tiêu chí có hệ thống.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "evaluative" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi giúp bạn viết một câu cụ thể không?


Bình luận ()