evanescent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evanescent nghĩa là biến mất. Học cách phát âm, sử dụng từ evanescent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evanescent

evanescentadjective

biến mất

/ˌevəˈnesnt//ˌevəˈnesnt/

Từ "evanescent" có cách phát âm như sau:

  • e-vuh-NES-ent

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • e: phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn)
  • v: phát âm như âm "v" trong "van"
  • u: phát âm như âm "u" trong "but"
  • NE: phát âm như "ne" trong "net"
  • ent: phát âm như "ent" trong "went"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evanescent trong tiếng Anh

Từ "evanescent" trong tiếng Anh có nghĩa là tạm chốc biến mất, vụt tắt, mong manh, không tồn tại lâu dài. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ quen thuộc nhưng lại biến mất nhanh chóng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "evanescent" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả vẻ đẹp mong manh, thoáng qua:

  • Ví dụ: "The beauty of the cherry blossoms is evanescent, lasting only a few weeks each year." (Vẻ đẹp của hoa anh đào là mong manh, chỉ kéo dài vài tuần mỗi năm.)
  • Ví dụ: "Her youth felt evanescent, as if it would disappear with the next sunrise." (Tuổi thanh xuân của cô ấy cảm thấy vụt tắt, như thể nó sẽ biến mất cùng bình minh ngày mai.)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh này, "evanescent" nhấn mạnh tính ngắn ngủi, không thể nắm bắt được của vẻ đẹp.

2. Miêu thị những điều thoáng qua, không bền vững:

  • Ví dụ: "Memories are evanescent, fading with time." (Những kỷ niệm là mong manh, mờ đi theo thời gian.)
  • Ví dụ: "The politician's popularity was evanescent, driven by a single scandal." (Sự nổi tiếng của chính trị gia là vụt tắt, bị thúc đẩy bởi một vụ bê bối.)
  • Giải thích: Dùng để nhấn mạnh sự không bền vững của một điều gì đó có vẻ quan trọng hoặc mạnh mẽ.

3. Miêu tả hơi sương, hơi nước:

  • Ví dụ: "The morning mist was evanescent, disappearing with the rising sun." (Hơi sương buổi sáng là mong manh, tan biến cùng với ánh bình minh.)
  • Giải thích: Trong ngữ cảnh này, "evanescent" có nghĩa là dễ tan biến, biến mất.

4. (Ít dùng hơn) Miêu tả một sự biến mất hoàn toàn, không để lại gì.

  • Ví dụ: "The villagers spoke of a evanescent kingdom, swallowed by the sea long ago." (Người dân làng kể về một vương quốc vô ảnh, bị biển nuốt chửng từ lâu.)
  • Giải thích: Dùng để diễn tả sự mất tích hoàn toàn, không có dấu vết.

Tổng quát:

  • Từ đồng nghĩa: fleeting, transient, ephemeral.
  • Từ trái nghĩa: permanent, enduring.

Cách kiểm tra và học thuộc:

  • Hãy nhớ nghĩa gốc: "evanescent" liên quan đến việc biến mất, tan biến một cách nhanh chóng.
  • Thực hành với các ví dụ: Đọc nhiều câu sử dụng từ này để làm quen với cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Sử dụng flashcards: Viết từ "evanescent" và giải thích nghĩa của nó trên flashcards để ôn tập.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "evanescent" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()