evasion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

evasion nghĩa là trốn tránh. Học cách phát âm, sử dụng từ evasion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ evasion

evasionnoun

trốn tránh

/ɪˈveɪʒn//ɪˈveɪʒn/

Từ "evasion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e-vee-AY-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈeɪʒən) chỉ ra cách nhấn nhá.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • e - phát âm như nguyên âm "e" trong "bed"
  • v - phát âm như phụ âm "v"
  • a - phát âm như nguyên âm "a" trong "father"
  • i - phát âm như nguyên âm mũi "i" trong "bit"
  • s - phát âm như phụ âm "s"
  • u - phát âm như nguyên âm "oo" trong "moon"
  • n - phát âm như phụ âm "n"

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ evasion trong tiếng Anh

Từ "evasion" trong tiếng Anh có nghĩa là tránh né, lẩn tránh, hoặc trốn tránh một điều gì đó, đặc biệt là một trách nhiệm, câu hỏi, hoặc sự thật khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một hành động cố ý để không đối mặt trực tiếp với vấn đề.

Dưới đây là cách sử dụng từ "evasion" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh hành vi tránh né:

  • Definition: The act of avoiding something unpleasant, difficult, or unacceptable.
  • Ví dụ:
    • "The politician's evasion of direct answers during the press conference raised suspicions about his honesty." (Hành động tránh né trả lời trực tiếp trong cuộc họp báo của chính trị gia đã làm dấy lên nghi ngờ về sự trung thực của ông ta.)
    • "She resorted to evasion when confronted with the difficult question about her past." (Cô ấy tìm đến trốn tránh khi bị đối mặt với câu hỏi khó về quá khứ của mình.)
    • "His constant evasion of responsibility is frustrating his colleagues." (Hành động liên tục trốn tránh trách nhiệm của anh ta đang gây khó chịu cho đồng nghiệp.)

2. Trong ngữ cảnh lý thuyết hoặc luật pháp:

  • Definition: The act of avoiding a legal obligation by using clever trickery or deceit.
  • Ví dụ:
    • "The company was accused of financial evasion." (Công ty bị cáo buộc trốn thuế.)
    • "Tax evasion is a serious crime." (Trốn thuế là một tội nghiêm trọng.)

3. Trong ngữ cảnh rộng hơn (chỉ sự tránh né một ý tưởng hoặc cảm xúc):

  • Definition: The act of avoiding dealing with something, often emotionally.
  • Ví dụ:
    • “His evasion of his grief was evident in his abrupt changes in mood.” (Hành động tránh né sự đau buồn của anh ta thể hiện qua những thay đổi đột ngột trong tâm trạng của anh ta.)

Những từ đồng nghĩa của "evasion":

  • Avoidance
  • Evasion
  • Dodge
  • Side-step
  • Circumvention
  • Obfuscation

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét các ví dụ sau:

  • Instead of: “He admitted to making a mistake.”

  • Use: “He engaged in evasion when he refused to acknowledge his error.” (Anh ta trốn tránh khi từ chối thừa nhận sai lầm.)

  • Instead of: “She wanted to talk about her feelings.”

  • Use: “She employed evasion by changing the subject.” (Cô ấy dùng trốn tránh bằng cách chuyển chủ đề.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "evasion" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()