eventful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

eventful nghĩa là sôi động. Học cách phát âm, sử dụng từ eventful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ eventful

eventfuladjective

sôi động

/ɪˈventfl//ɪˈventfl/

Từ "eventful" (lịch sự, đầy ắp sự kiện) được phát âm như sau:

  • eh - giống như "e" trong "bed"
  • vent - giống như "vent" trong "ventilation"
  • ful - giống như "full"

Tổng hợp: eh-vent-ful

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ eventful trong tiếng Anh

Từ "eventful" trong tiếng Anh có nghĩa là "gây nhiều sự kiện, thú vị, hoặc bất ngờ". Nó thường được dùng để mô tả một thời gian, một sự kiện, hoặc một cuộc sống tràn đầy những điều bất ngờ, có nhiều điều xảy ra.

Dưới đây là cách sử dụng từ "eventful" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một sự kiện:

  • "The conference was incredibly eventful, with several unexpected speakers and a keynote address that sparked a lively debate." (Cuộc họp hội nghị rất gây nhiều sự kiện, với nhiều diễn giả bất ngờ và bài phát biểu khai mạc đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.)
  • "Their honeymoon was a eventful adventure, full of hiking, sightseeing, and romantic dinners." (Ly hôn của họ là một gây nhiều sự kiện thú vị, tràn đầy những hoạt động leo núi, tham quan và bữa tối lãng mạn.)

2. Mô tả một khoảng thời gian:

  • "It was an eventful week – I got a new job, moved apartments, and met my best friend." (Đó là một tuần gây nhiều sự kiện – tôi có được một công việc mới, chuyển nhà và làm quen với người bạn thân nhất.)
  • "Her childhood was surprisingly eventful, filled with adventures and mishaps." (Thưở nhỏ của cô ấy lại đáng ngạc nhiên về sự gây nhiều sự kiện, tràn đầy những cuộc phiêu lưu và những tai nạn.)

3. Mô tả một cuộc sống:

  • "He led a very eventful life, traveling the world and pursuing his passions." (Ông ấy đã có một cuộc sống gây nhiều sự kiện, du lịch vòng quanh thế giới và theo đuổi đam mê của mình.)

Lưu ý:

  • "Eventful" thường được sử dụng để chỉ những điều tích cực, mang tính thú vị hoặc bất ngờ.
  • Nó có thể thay thế các từ như "exciting," "remarkable," hoặc "full of happenings."

Ví dụ khác:

  • "The hike was eventful, with encounters with wildlife and stunning views." (Cuộc đi bộ đường dài rất gây nhiều sự kiện, với những cuộc gặp gỡ động vật hoang dã và những cảnh quan tuyệt đẹp.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "eventful"!


Bình luận ()