everlastingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

everlastingly nghĩa là vĩnh cửu. Học cách phát âm, sử dụng từ everlastingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ everlastingly

everlastinglyadverb

vĩnh cửu

/ˌevəˈlɑːstɪŋli//ˌevərˈlæstɪŋli/

Từ "everlastingly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ɪˈvɜːrləsli/

Phân tích từng âm tiết:

  • i - phát âm như âm 'i' trong "bit"
  • ˈvɜː - phát âm như 'ver' trong 'verb', kéo dài một chút
  • l - phát âm như âm 'l' thông thường
  • a - phát âm như âm 'a' trong 'father'
  • s - phát âm như âm 's' thông thường
  • li - phát âm như 'ly' trong 'friendly'

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ everlastingly trong tiếng Anh

Từ "everlastingly" là một từ tính từ và trạng từ có nghĩa là "vĩnh viễn", "trên hết", "vĩnh cửu". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự trường tồn, không ngừng nghỉ hoặc vĩnh hằng. Tuy nhiên, nó không phải là một từ thông dụng và thường được coi là trang trọng hoặc cổ điển.

Dưới đây là cách sử dụng "everlastingly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tính từ (adjective):

  • Meaning: Forever, eternally, constantly
  • Example: "She possessed an everlastingly optimistic spirit." (Cô ấy có một tinh thần lạc quan vĩnh viễn.)
  • Example: "He lived a life of everlastingly devotion to his family." (Anh ấy sống một cuộc đời trung thành vĩnh viễn với gia đình.)

2. Trạng từ (adverb):

  • Meaning: Eternally, constantly, forever
  • Example: "The king ruled everlastingly." (Vua trị vì vĩnh viễn.)
  • Example: "The scent of pine trees lingered everlastingly in the air." (Mùi thông lan tỏa vĩnh viễn trong không khí.)

Lưu ý quan trọng:

  • Ít sử dụng: Như đã đề cập, "everlastingly" không phải là một từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nhiều người sẽ cho rằng nó nghe hơi cổ hoặc trang trọng.
  • Thay thế: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "everlastingly" bằng các từ thông dụng hơn như:
    • forever: "She felt a love for him forever."
    • eternally: "His loyalty was eternally demonstrated."
    • constantly: "He was constantly striving for improvement."

Ví dụ tổng hợp:

  • “Their love was an everlastingly promise, unbreakable by time or hardship.” (Tình yêu của họ là một lời hứa vĩnh viễn, không thể bị thời gian hoặc khó khăn phá vỡ.)
  • “The sculptor’s creation seemed to hold an everlastingly youthful beauty.” (Tác phẩm điêu khắc dường như vẫn giữ được vẻ đẹp thanh xuân vĩnh viễn.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng "everlastingly" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?


Bình luận ()