Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
eviscerate nghĩa là phát triển. Học cách phát âm, sử dụng từ eviscerate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phát triển
Từ "eviscerate" (tước đoạt, tháo gân - nghĩa đen là gỡ bỏ nội tạng) có cách phát âm như sau:
Nói chung, có thể phân tích thành: eh-VISS-er-ate
Bạn có thể tìm nghe thêm cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "eviscerate" (tiếng Anh) có nghĩa là mổ xẻ một cách tàn nhẫn, loại bỏ nội tạng, hoặc khống chế, công kích một cách thảm hại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và thường được sử dụng để mô tả những hành động gây ra sự tổn thương sâu sắc, vừa về thể chất vừa về tinh thần.
Dưới đây là cách sử dụng từ "eviscerate" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các định nghĩa và ví dụ trên các từ điển uy tín như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giúp bạn tìm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "eviscerate" trong một tình huống nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()