exaction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exaction nghĩa là exmital. Học cách phát âm, sử dụng từ exaction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exaction

exactionnoun

exmital

/ɪɡˈzækʃn//ɪɡˈzækʃn/

Từ "exaction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm IPA: /ɪkˈzakʃən/
  • Phát âm gần đúng: ihk-ZAK-shun

Giải thích chi tiết:

  • i: Giọng lên, ngắn.
  • k: Giọng nhẹ, nhanh.
  • ZAK: Giọng kéo dài, nhấn mạnh.
  • sh: Giọng "sh" trong tiếng Anh (như trong "ship").
  • un: Giọng lên, ngắn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exaction trong tiếng Anh

Từ "exaction" trong tiếng Anh có nghĩa là lạm thu, đòi thu quá mức, hoặc việc thu thuế, phí, tiền bạc một cách cưỡng bức và bất công. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạm dụng quyền lực để thu tiền từ người dân.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exaction" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Lạm thu, đòi thu quá mức (Excessive collection):

  • Ví dụ: "The government's exaction of taxes was considered unjust by many citizens." (Việc chính phủ lạm thu thuế bị nhiều công dân coi là bất công.)
  • Ví dụ: "He was accused of exaction – demanding a huge bribe from the construction company." (Anh ta bị cáo buộc lạm thu - đòi một khoản hối lộ lớn từ công ty xây dựng.)
  • Ví dụ: "The constant exaction of fees from students drove many families out of school." (Việc lạm thu phí liên tục từ học sinh đã khiến nhiều gia đình phải rời khỏi trường.)

2. Việc thu thuế, phí, tiền bạc một cách cưỡng bức và bất công (Coercive collection of taxes or fees):

  • Ví dụ: “The exaction of tolls from travelers was a common practice in ancient Rome.” (Việc thu thuế qua cầu cho du khách là một thực hành phổ biến ở La Mã cổ đại.)
  • Ví dụ: “The oppressive regime engaged in widespread exaction of wealth from the populace.” (Chế độ áp bức thực hiện việc thu hút sự giàu có rộng rãi từ dân chúng.)

3. (Ít phổ biến hơn) Một hành động hoặc việc làm mà có thể được coi là 'đòi hỏi' hoặc 'tống tiền' một cách không công bằng.

  • Ví dụ: "He made an exaction for his services, demanding an unreasonable amount of money." (Anh ta tống tiền để đòi hỏi các dịch vụ của mình, đòi một số tiền không hợp lý.)

Tổng kết:

  • "Exaction" thường được sử dụng để chỉ hành vi thu tiền một cách bất công, cưỡng bức hoặc quá mức.
  • Nó mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực.

Bạn có thể tham khảo thêm các từ đồng nghĩa:

  • Imposition (sự áp đặt)
  • Levy (sự thu thuế/phiếu)
  • Demand (sự đòi hỏi)
  • Exaction (thực sự đồng nghĩa)

Để tôi giúp bạn hiểu rõ hơn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác! Bạn muốn tôi đưa ra ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "exaction" trong một ngữ cảnh cụ thể không?


Bình luận ()