exaltation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exaltation nghĩa là tôn vinh. Học cách phát âm, sử dụng từ exaltation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exaltation

exaltationnoun

tôn vinh

/ˌeɡzɔːlˈteɪʃn//ˌeɡzɔːlˈteɪʃn/

Từ "exaltation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ih-ZAL-tey-shun

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ih - giống như âm "i" trong "bit"
  • ZAL - giống như "zal" trong "jazz"
  • tey - giống như "tay"
  • shun - giống như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exaltation trong tiếng Anh

Từ "exaltation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ca ngợi, vinh danh, hoặc sự phấn khích, háo hức thái quá. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn "praise" (ca ngợi) và thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exaltation" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sự ca ngợi, vinh danh (Formal/Literary):

  • Definition: The act of raising someone or something to a high level of praise or honor. (Hành động nâng đỡ một người hoặc một thứ lên một mức độ ca ngợi hoặc danh dự cao)
  • Example:
    • "The citizens expressed their exaltation of the king's bravery." (Người dân bày tỏ sự ca ngợi lòng dũng cảm của nhà vua.)
    • "Shakespeare's plays are often filled with scenes of exaltation of love and beauty." (Các vở kịch của Shakespeare thường chứa những cảnh ca ngợi tình yêu và vẻ đẹp.)

2. Sự phấn khích, háo hức thái quá (Common Usage):

  • Definition: A feeling of great excitement or joy. (Cảm giác phấn khích hoặc vui mừng to lớn)
  • Example:
    • "The crowd erupted in exaltation when the team scored the winning goal." (Khán giả bùng nổ trong sự phấn khích khi đội bóng ghi bàn thắng quyết định.)
    • "She felt a surge of exaltation as she realized she had won the competition." (Cô ấy cảm thấy một làn sóng phấn khích khi nhận ra mình đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)

3. Trong lĩnh vực tôn giáo (Religious Context):

  • Definition: Glorification, the act of praising God. (Vinh danh, hành động ca ngợi Đức Chúa Trời.)
  • Example:
    • "The hymns were filled with exaltation of God's power and majesty." (Những bài thánh ca tràn ngập sự ca ngợi quyền năng và sự vĩ đại của Đức Chúa Trời.)

Lưu ý:

  • "Exaltation" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ và đáng chú ý.
  • Nó có thể được sử dụng cả ở dạng danh từ (“exaltation”) và động từ (“exalt” – nâng đỡ, ca ngợi, vinh danh).

Bạn có thể sử dụng từ điển online như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để xem thêm chi tiết và các ví dụ khác về cách sử dụng từ "exaltation": https://www.merriam-webster.com/dictionary/exaltationhttps://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/exaltation

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể của từ này không?


Bình luận ()