Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
excavate nghĩa là Khai quật. Học cách phát âm, sử dụng từ excavate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Khai quật
Từ "excavate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm chi tiết:
Bạn có thể tham khảo thêm một vài video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "excavate" trong tiếng Anh có nghĩa là "đào, khai quật". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tìm kiếm, nghiên cứu, hoặc bảo tồn các di vật từ lớp đất hoặc đá. Dưới đây là cách sử dụng từ "excavate" một cách hiệu quả, cùng với các ví dụ:
Tóm lại, "excavate" là một từ mạnh mẽ thể hiện sự cố gắng đào bới và khám phá những thứ bị che giấu. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ và mục đích của việc đào bới.
Để giúp tôi hiểu rõ hơn nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "excavate" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn có muốn biết cách sử dụng nó trong một bài viết cụ thể, hay bạn đang muốn tìm một ví dụ cụ thể hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()