excavation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excavation nghĩa là moi lên. Học cách phát âm, sử dụng từ excavation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excavation

excavationnoun

moi lên

/ˌekskəˈveɪʃn//ˌekskəˈveɪʃn/

Từ "excavation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Ek-zə-vay-shən

Phần gạch đầu dòng (ˈekzəˌveɪʃən) biểu thị trọng âm.

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • Ek - nghe như "eh" (như trong "bed")
  • - nghe như "zuh" (giống như "buzz" nhưng ngắn hơn)
  • vay - nghe như "vay" (như trong "way")
  • shən - nghe như "shun" (như trong "sun")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excavation trong tiếng Anh

Từ "excavation" trong tiếng Anh có nghĩa là "sự đào bới", "việc đào bới" hoặc "cuộc khai quật". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đào đất, đá, hoặc các vật thể cổ xưa. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Noun (Danh từ): việc đào bới, cuộc khai quật, phần đất hoặc đá đã được đào.
  • Verb (Động từ): đào bới, khai quật.

2. Cách sử dụng:

  • As a noun (Là danh từ):

    • General use (Sử dụng chung): "The excavation of the Roman ruins revealed many fascinating artifacts." (Việc khai quật các tàn tích La Mã đã tiết lộ nhiều hiện vật thú vị.)
    • Specifically for archaeology (Đặc biệt cho khảo cổ học): "Archaeologists are conducting an excavation at the ancient site." (Các nhà khảo cổ đang tiến hành một cuộc khai quật tại địa điểm khảo cổ cổ xưa.)
    • Referring to a pit or hole (Referring to a pit or hole): “They dug an excavation for the new foundation.” (Họ đào một hố để xây nền móng mới.)
  • As a verb (Là động từ):

    • To dig or remove earth or stone (Để đào bới hoặc loại bỏ đất đá): "Construction workers are excavating the site for the new building." (Các công nhân xây dựng đang đào bới khu vực để xây dựng tòa nhà mới.)
    • To uncover or investigate (Để tiết lộ hoặc điều tra): "The team is excavating the truth behind the scandal." (Đội ngũ đang khai quật sự thật đằng sau vụ bê bối.)

3. Ví dụ trong câu:

  • "The excavation took months to complete." (Cuộc khai quật mất nhiều tháng để hoàn thành.)
  • "She studied the geological excavations to understand the region’s history." (Cô ấy nghiên cứu các phần đào bới địa chất để hiểu lịch sử của khu vực đó.)
  • "The excavation revealed a previously unknown chamber." (Cuộc khai quật đã tiết lộ một căn phòng chưa được biết đến.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Digging (Đào): (Động từ)
  • Unearthing (Phơi bày): (Danh động từ) - Thường dùng khi tìm thấy những thứ bị chôn vùi.
  • Hole (Hố): (Danh từ) - Nếu chỉ nói về một cái hố được đào.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "excavation" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()