Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exchequer nghĩa là exchequer. Học cách phát âm, sử dụng từ exchequer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
exchequer
Từ "exchequer" (n.) trong tiếng Anh phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈɛksːɪˌkɪər) thể hiện cách đọc chính xác.
Lưu ý: Đây là một từ khó phát âm, vì vậy bạn có thể nghe nó được phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exchequer" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến tài chính và ngân sách. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Exchequer (noun) | Kho bạc, quỹ quốc gia (đã lỗi thời) | "The exchequer held the nation's wealth." (Kho bạc nắm giữ sự giàu có của quốc gia.) |
| Exchequer (adjective) | Liên quan đến tài chính, ngân sách | "Exchequer policies impacted the economy." (Các chính sách của kho bạc tác động đến nền kinh tế.) |
| Exchequer (verb) | Quản lý ngân sách, kiểm soát tài chính | "The exchequer approved the new budget." (Kho bạc đã phê duyệt ngân sách mới.) |
Lưu ý: "Exchequer" là một từ ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế nó bằng các từ như "treasury" (kho bạc), "finance" (tài chính), hoặc "budget" (ngân sách) để dễ hiểu hơn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "exchequer" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()