excitable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excitable nghĩa là dễ bị kích động. Học cách phát âm, sử dụng từ excitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excitable

excitableadjective

dễ bị kích động

/ɪkˈsaɪtəbl//ɪkˈsaɪtəbl/

Cách phát âm từ "excitable" trong tiếng Anh như sau:

  • ex - giống như "ex" trong "exit" (nghe như "ek")
  • ci - giống như "ci" trong "city" (nghe như "sih")
  • ta - giống như "ta" trong "hat" (nghe như "ta")
  • ble - giống như "ble" trong "able" (nghe như "buhl")

Tổng hợp: Ek-sih-ta-buhl

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excitable trong tiếng Anh

Từ "excitable" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ kích động, dễ xúc động, dễ nổi giận. Nó thường được dùng để mô tả một người có xu hướng dễ bực bội, tức giận, hoặc tràn đầy cảm xúc. Dưới đây là cách sử dụng và một số ví dụ cụ thể:

1. Dùng để mô tả tính cách một người:

  • Ví dụ: "He's a very excitable child, always running around and shouting." (Anh ấy là một đứa trẻ rất dễ возбужденный, luôn chạy đi chạy lại và hét lên.)
  • Ví dụ: "She can be quite excitable before a big presentation." (Cô ấy có thể khá возбужденный trước một bài thuyết trình lớn.)
  • Ví dụ: "Don't be so excitable! It's not that serious." (Đừng возбужденный như vậy! Nó không nghiêm trọng như vậy.)

2. Dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện:

  • Ví dụ: "The news of the victory was particularly excitable to the fans." (Tin tức về chiến thắng rất возбужденный đến các fan hâm mộ.)
  • Ví dụ: "The film is designed to be excitable, with plenty of action sequences." (Bộ phim được thiết kế để возбужденный, với nhiều cảnh hành động.)

3. Một vài biến thể và cách sử dụng khác:

  • Excitable about: (Excited about) - Vui mừng, háo hức về điều gì đó.
    • Ví dụ: "She was quite excitable about her new job." (Cô ấy rất возбужденный về công việc mới của mình.)
  • Become excitable: (Trở nên возбужденный) - Bắt đầu trở nên xúc động hoặc bồn chồn.
    • Ví dụ: "The crowd began to become excitable as the game got closer." (Hàng đông bắt đầu trở nên возбужденный khi trận đấu tiến gần hơn.)

Tổng kết:

"Excitable" là một tính từ mô tả một người hoặc tình huống có xu hướng dễ dàng bị kích động bởi cảm xúc hoặc sự kiện. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực (dễ nổi giận, dễ bực bội), nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa tích cực (háo hức, tràn đầy năng lượng).

Bạn có thể kết hợp từ này với các từ khác để diễn tả sắc thái ý nghĩa rõ ràng hơn, ví dụ: "overexcited" (quá возбужденный), "easily excitable" (dễ возбужденный), "excitable temperament" (tính cách dễ возбужденный).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tra cứu các ví dụ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web uy tín như:

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()