exclusiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exclusiveness nghĩa là độc quyền. Học cách phát âm, sử dụng từ exclusiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exclusiveness

exclusivenessnoun

độc quyền

/ɪkˈskluːsɪvnəs//ɪkˈskluːsɪvnəs/

Phát âm từ "exclusiveness" trong tiếng Anh như sau:

/ɪkˈskluːsɪvniːs/

Phát âm chi tiết:

  • i - như âm "i" trong "bit"
  • ck - như âm "ck" trong "clock"
  • luː - như âm "loo" (dài)
  • s - như âm "s" thường

Chú ý:

  • Phần "ex-" là tiền tố, phát âm như "eks-" (như "exact").
  • Phần "ness" là đuôi, tạo cảm giác "sự" hoặc "tính chất", và thường được phát âm dài hơn một chút.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exclusiveness trong tiếng Anh

Từ "exclusiveness" trong tiếng Anh có nghĩa là tính độc quyền, sự riêng tư, hoặc sự không mở ra cho người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một đối tượng, hoặc một trải nghiệm mà chỉ một số ít người được phép tiếp cận hoặc hưởng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exclusiveness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tính độc quyền chung (General Exclusiveness):

  • Definition: The quality of being exclusive or restricted to a smaller number of people.
  • Usage: Describes a situation where access is limited.
  • Examples:
    • "The resort offers an exclusiveness that attracts wealthy travelers." (Khu nghỉ dưỡng mang đến sự độc quyền thu hút những du khách giàu có.)
    • "The club's policy of exclusiveness means that only members can enter." (Chính sách độc quyền của câu lạc bộ có nghĩa là chỉ thành viên mới được phép vào.)
    • "The brand's exclusiveness is reflected in its high prices and limited availability." (Sự độc quyền của thương hiệu được phản ánh trong giá cao và số lượng hạn chế.)

2. Tính riêng tư (Personal Exclusiveness/Privacy):

  • Definition: The state of being kept apart from other people; privacy.
  • Usage: Focuses on the feeling of being alone and undisturbed.
  • Examples:
    • "She sought an exclusiveness of feeling, a moment of solitude to clear her mind." (Cô tìm kiếm sự riêng tư trong cảm xúc, một khoảnh khắc cô đơn để làm trong sạch tâm trí.)
    • "The cottage provided a welcome exclusiveness from the hustle and bustle of the city." (Nhà nghỉ dưỡng mang đến sự riêng tư tuyệt đối khỏi sự náo nhiệt của thành phố.)

3. Trong ngữ cảnh cụ thể hơn:

  • Exclusive rights: (Quyền độc quyền) – Ví dụ: "The company holds exclusive rights to distribute the product in the region." (Công ty nắm giữ quyền độc quyền phân phối sản phẩm trong khu vực.)
  • Exclusive event: (Sự kiện độc quyền) – Ví dụ: "The party was an exclusive event for VIP guests only." (Buổi tiệc là một sự kiện độc quyền dành riêng cho khách VIP.)

Ví dụ tổng hợp:

  • “The hotel’s exclusiveness comes from its secluded location and personalized service.” (Sự độc quyền của khách sạn đến từ vị trí biệt lập và dịch vụ cá nhân hóa của nó.)
  • "They valued their exclusiveness – the time they spent together without distractions." (Họ trân trọng sự riêng tư của mình – thời gian họ dành bên nhau mà không có sự xao nhãng nào.)

Lưu ý: “Exclusivity” (dạng gốc của từ) cũng được sử dụng thường xuyên và có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự hạn chế và giới hạn.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể tham khảo các từ đồng nghĩa như "privilege," "restriction," "segregation," tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "exclusiveness" không?

Thành ngữ của từ exclusiveness

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()