excretion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

excretion nghĩa là bài tiết. Học cách phát âm, sử dụng từ excretion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ excretion

excretionnoun

bài tiết

/ɪkˈskriːʃn//ɪkˈskriːʃn/

Từ "excretion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈek.s(k)rə.ʃən

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia âm tiết chi tiết:

  • ex - như "ex" trong "exit"
  • cre - như "cre" trong "creature"
  • tion - như "shun" trong "button"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ excretion trong tiếng Anh

Từ "excretion" trong tiếng Anh có nghĩa là khai thác, bài tiết, thải ra. Nó thường dùng để chỉ quá trình cơ thể (hoặc sinh vật) loại bỏ chất thải, chất độc hại hoặc các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "excretion" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sinh học (Biology):

  • General excretion: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ này.
    • “Plants use excretion to remove waste products like excess salts.” (Thực vật sử dụng bài tiết để loại bỏ các chất thải như muối dư thừa.)
    • “Humans excrete waste products through urine and feces.” (Con người bài tiết các chất thải thông qua nước tiểu và phân.)
  • Specific excretion pathways:
    • Urine excretion: Bài tiết qua nước tiểu (hoạt động của thận)
    • Sweat excretion: Bài tiết qua mồ hôi (hoạt động của tuyến mồ hôi)
    • Respiration excretion: Bài tiết qua hô hấp (loại bỏ CO2)
    • Gastric excretion: Bài tiết qua dịch vị (trong dạ dày)
    • Biliary excretion: Bài tiết qua mật (trong gan)

2. Khoa học môi trường (Environmental Science):

  • Waste excretion: Thải ra chất thải.
    • “The factory’s excretion of pollutants into the river is causing serious environmental problems.” (Việc thải ra chất ô nhiễm vào sông của nhà máy đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng về môi trường.)

3. Các ngữ cảnh khác:

  • Excretion of debt: (Khai thác nợ) - Việc thu hồi nợ từ người nợ. (Ít dùng phổ biến hơn)
  • Excretion of emotions: (Giải tỏa cảm xúc) - Việc thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng. (Ít dùng phổ biến hơn)

Ví dụ thêm:

  • “The kidneys play a crucial role in excretion.” (Thận đóng vai trò quan trọng trong bài tiết.)
  • “Animals use various methods of excretion, depending on their environment.” (Các động vật sử dụng các phương pháp bài tiết khác nhau, tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.)

Tổng kết:

"Excretion" là một từ quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến sinh học và khoa học môi trường. Hi vọng những ví dụ và giải thích trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()