exhortation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhortation nghĩa là cổ phần. Học cách phát âm, sử dụng từ exhortation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhortation

exhortationnoun

cổ phần

/ˌeɡzɔːˈteɪʃn//ˌeɡzɔːrˈteɪʃn/

Từ "exhortation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

ˈɛkˌhɔːrteɪʃən

Phát âm chi tiết:

  • ek - giống như âm "eck" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn)
  • hor - giống như âm "hor" trong "horror"
  • te - giống như âm "te" trong "tea"
  • i - phát âm nguyên âm "i" ngắn
  • shun - giống như "shun" trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhortation trong tiếng Anh

Từ "exhortation" trong tiếng Anh có nghĩa là lời khuyên, lời kêu gọi, lời an ủi, hoặc lời khuyến khích mạnh mẽ, thường là để thay đổi hành vi hoặc tập trung vào một lý tưởng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc đạo đức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exhortation" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Như một lời khuyên hoặc kêu gọi mạnh mẽ:

  • Ví dụ: "The preacher delivered a powerful exhortation, urging his congregation to live a life of charity and compassion." (Người giảng viên đã đưa ra một lời khuyên mạnh mẽ, kêu gọi giáo dân sống một cuộc đời từ thiện và lòng trắc ẩn.)
  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Exhortation" thể hiện một lời khuyên hoặc kêu gọi có sức nặng, thường truyền cảm hứng hoặc thậm chí là một chút thúc đẩy để hành động.

2. Như một lời an ủi hoặc khuyến khích:

  • Ví dụ: "After the accident, her mother offered words of exhortation, reminding her of her strength and resilience." (Sau tai nạn, mẹ cô ấy đã đưa ra những lời an ủi, nhắc nhở cô ấy về sức mạnh và khả năng phục hồi của mình.)
  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "exhortation" mang một ý nghĩa tích cực hơn, như một lời động viên và hỗ trợ để vượt qua khó khăn.

3. Trong ngữ cảnh Kinh Thánh hoặc tôn giáo:

  • Ví dụ: "The book of Proverbs is replete with exhortation on the virtues of wisdom, justice, and righteousness." (Sách Proverbs chứa đầy những lời khuyên về phẩm chất của trí tuệ, công lý và sự công chính.)
  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh này, "exhortation" thường được liên kết với các giá trị và nguyên tắc đạo đức, và được sử dụng để hướng dẫn hành vi phù hợp.

4. Như một bản ghi chép về lời thuyết giảng hoặc lời khuyên:

  • Ví dụ: "The historian documented the monarch’s exhortation to his troops before the battle." (Nhà sử học ghi lại lời khuyên của nhà vua đối với quân đội trước trận chiến.)
  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "exhortation" thường dùng để chỉ một đoạn văn hoặc một lời nói chứa đựng những lời khuyên hoặc lời kêu gọi cụ thể.

Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa:

  • Advice: Lời khuyên thường nhẹ nhàng và không mang tính chất bức thiết như "exhortation."
  • Warning: Cảnh báo tập trung vào việc ngăn chặn những hậu quả tiêu cực.
  • Encouragement: Động viên thường mang tính chất tích cực và thúc đẩy.
  • Urge: Kêu gọi, nhưng thường mang tính chất yêu cầu hơn.

Tóm lại: "Exhortation" là một từ mạnh mẽ, thường được sử dụng trong những tình huống nghiêm túc và trang trọng, khi cần truyền đạt một lời khuyên, kêu gọi hoặc lời khích lệ có sức nặng đặc biệt.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exhortation"!


Bình luận ()