exigency là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exigency nghĩa là Tối cao. Học cách phát âm, sử dụng từ exigency qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exigency

exigencynoun

Tối cao

/ˈeksɪdʒənsi//ˈeksɪdʒənsi/

Từ "exigency" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛksɪdʒ(ə)n(t)si

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • Ex-: Phát âm giống như "eks" trong "example"
  • i-: Phát âm "i" như trong "bit"
  • gency: Phát âm "gen" như trong "gentle" kết hợp với "si" (như trong "listen")

Lưu ý:

  • Phần "(ə)" và "(t)" trong "gency" là các phụ âm khó phát âm. "(ə)" là âm mũi "uh" rất nhẹ, gần như không nghe thấy. "(t)" là phụ âm "t" cuối từ, nhưng nó thường bị nuốt đi rất nhẹ.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm mẫu trên YouTube hoặc các trang web học tiếng Anh như Forvo để luyện nghe và luyện tập phát âm nhé:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exigency trong tiếng Anh

Từ "exigency" (từ này khá hiếm dùng) trong tiếng Anh có nghĩa là:

  • Nguy cấp, khẩn cấp, cấp bách: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Nó nhấn mạnh đến một tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức do tính nghiêm trọng hoặc khẩn cấp của nó.
  • Yêu cầu, đòi hỏi (thường là một yêu cầu nghiêm khắc): Trong một số ngữ cảnh, "exigency" có thể được sử dụng để chỉ một yêu cầu mạnh mẽ, đôi khi là áp đặt hoặc mang tính mệnh lệnh.

Ví dụ:

  • As the situation grew more exigency, we had to act quickly. (Khi tình hình trở nên khẩn cấp, chúng ta phải hành động nhanh chóng.)
  • The company faced an exigency to increase production in order to meet customer demand. (Công ty đối mặt với yêu cầu khẩn cấp phải tăng sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
  • The prosecutor presented evidence revealing the exigency of the case. (Đại diện công tố viên trình bày bằng chứng cho thấy sự cấp bách của vụ án.)

Lưu ý:

  • "Exigency" là một từ khá ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Bạn sẽ thường thấy những từ như "emergency," "urgency," hoặc "necessity" được sử dụng thay thế.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể hiểu ý nghĩa của "exigency" thông qua ngữ cảnh.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một số câu ví dụ khác:

  • "The exigency of the situation demanded a swift response." (Sự cấp bách của tình hình đòi hỏi một phản ứng nhanh chóng.)
  • "His exigency to finish the report on time led him to work around the clock." (Sự yêu cầu khẩn cấp của anh ấy hoàn thành báo cáo đúng hạn đã khiến anh ấy phải làm việc suốt ngày đêm.)

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào của từ "exigency" không?


Bình luận ()