exoneration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exoneration nghĩa là miễn trừ. Học cách phát âm, sử dụng từ exoneration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exoneration

exonerationnoun

miễn trừ

/ɪɡˌzɒnəˈreɪʃn//ɪɡˌzɑːnəˈreɪʃn/

Phát âm từ "exoneration" trong tiếng Anh như sau:

/ɪkˌsɒnərəˈʃən/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ex-: /ɪks/ (giống như "ix" trong "fix")
  • on-: /ɒn/ (như "on" trong "on the table")
  • er-: /ər/ (âm mũi, gần như "er" trong "her")
  • a-: /eɪ/ (như "a" trong "say")
  • tion: /ʃən/ (như "shun" trong "sun")

Tổng hợp: ɪks ɒn ər eɪ ʃən

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exoneration trong tiếng Anh

Từ "exoneration" trong tiếng Anh có nghĩa là giải tội, thanh sạch, được chứng minh là vô tội. Nó thường được dùng để mô tả việc một người được chứng minh là vô tội trong một vụ án, hoặc việc một người bị buộc tội trước đó được giải thoát khỏi trách nhiệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exoneration" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh pháp lý:

  • Example: "The DNA evidence led to his exoneration, and he was released from prison after serving 20 years." (Bằng chứng DNA đã dẫn đến việc giải tội của ông ấy, và ông ấy được thả khỏi tù sau 20 năm ngồi tù.)
  • Example: “The newly discovered documents provided exoneration for the wrongly accused suspect.” (Những tài liệu mới được khám phá đã cung cấp sự giải tội cho nghi phạm bị buộc tội oan.)

2. Trong ngữ cảnh rộng hơn (không chỉ liên quan đến pháp luật):

  • Example: "The scandal caused a wave of exoneration for the company, as it was revealed that the problems were due to a simple oversight." (Vụ bê bối đã gây ra một làn sóng được giải tội cho công ty, khi được tiết lộ rằng các vấn đề do một sai sót đơn giản gây ra.) - Ở đây, "exoneration" có nghĩa là được miễn trách nhiệm, được chấp nhận là không có lỗi.
  • Example: "She endured years of suspicion and criticism, but finally experienced exoneration and acceptance from her community." (Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm nghi ngờ và chỉ trích, nhưng cuối cùng đã trải qua sự được giải tội và chấp nhận từ cộng đồng của mình.) - Ở đây, "exoneration" có nghĩa là được chấp nhận và được tha thứ.

Tổng quát:

  • Nghĩa gốc: Được chứng minh là vô tội và thoát khỏi trách nhiệm.
  • Ý nghĩa mở rộng: Được miễn trách nhiệm, được chấp nhận là không có lỗi, được tha thứ sau một thời gian dài bị nghi ngờ hoặc chỉ trích.

Lưu ý: "Exoneration" thường được dùng để chỉ một hành động hoặc một quá trình giải thoát khỏi trách nhiệm và khẳng định sự vô tội, chứ không phải chỉ là việc "giải thích" hoặc "thanh minh".

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và thông tin chi tiết trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!


Bình luận ()