Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
expatriate nghĩa là nước ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ expatriate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nước ngoài
Từ "expatriate" có cách phát âm như sau:
IPA (Phonetic Alphabet): /ɪkˌspaːrɪˈeɪt/
Phát âm chi tiết:
Cách phát âm gần đúng (cho người mới bắt đầu): ihk-spuh-rih-ay-t
Lưu ý:
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "expatriate" để nghe và luyện tập theo cách phát âm chuẩn. Ví dụ như: https://m.youtube.com/watch?v=w_1ZVqO-uIs
Chúc bạn học tốt!
Từ "expatriate" (âm đọc: /ˌɛk.spəˈreɪt/) là một từ tiếng Anh có nghĩa là người nước ngoài sống và làm việc ở một quốc gia khác. Đây là cách sử dụng và diễn giải chi tiết về từ này:
As a noun (danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
As a verb (động từ): (Ít dùng hơn)
Mặc dù thường được dùng cho những người làm việc, nhưng "expatriate" có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau:
Có một số từ đồng nghĩa với "expatriate," tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ này, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn dùng từ “expatriate” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn viết một câu, hoặc bạn muốn tìm hiểu thêm về một khía cạnh cụ thể liên quan đến việc trở thành người nước ngoài?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()