expatriate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expatriate nghĩa là nước ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ expatriate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expatriate

expatriatenoun

nước ngoài

/ˌeksˈpætriət//ˌeksˈpeɪtriət/

Từ "expatriate" có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ɪkˌspaːrɪˈeɪt/

  • Phát âm chi tiết:

    • i (i trong "it"): /ɪ/ - phát âm ngắn, giống như âm "i" trong "hit."
    • k (k): /k/ - phát âm "k" thông thường.
    • spa (spa trong "spaghetti"): /spa/ - phát âm giống "spa" trong "spa."
    • ri (ri trong "rip"): /rɪ/ - phát âm ngắn và nhanh, giống như âm "ri" trong "red."
    • ˈeɪ (âm nhấn mạnh): /ˈeɪ/ - phát âm "ay" như trong "say."
    • t (t): /t/ - phát âm "t" thông thường.
  • Cách phát âm gần đúng (cho người mới bắt đầu): ihk-spuh-rih-ay-t

Lưu ý:

  • Âm "ri" thường được phát âm hơi nhanh.
  • Âm "ay" là âm nhấn mạnh của từ này.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "expatriate" để nghe và luyện tập theo cách phát âm chuẩn. Ví dụ như: https://m.youtube.com/watch?v=w_1ZVqO-uIs

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expatriate trong tiếng Anh

Từ "expatriate" (âm đọc: /ˌɛk.spəˈreɪt/) là một từ tiếng Anh có nghĩa là người nước ngoài sống và làm việc ở một quốc gia khác. Đây là cách sử dụng và diễn giải chi tiết về từ này:

1. Định nghĩa:

  • Literal: “Ex” có nghĩa là “ra khỏi,” “patriate” có nghĩa là “quốc gia.” Do đó, một expatriate là một người đã rời khỏi quê hương của mình để sống ở một quốc gia khác.
  • More broadly: Nó thường được dùng để chỉ một người nước ngoài sống ở một quốc gia khác một cách lâu dài, thường cho công việc.

2. Cách sử dụng:

  • As a noun (danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Example: “She is an expatriate working for a multinational company in London.” (Cô ấy là một người nước ngoài làm việc cho một công ty đa quốc gia ở London.)
    • Example: “Becoming an expatriate can be a challenging but rewarding experience.” (Trở thành người nước ngoài là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng có phần xứng đáng.)
  • As a verb (động từ): (Ít dùng hơn)

    • Example: “He expatriated to France last year.” (Anh ấy chuyển đến Pháp vào năm ngoái.) - Trong trường hợp này, “expatriate” được dùng để diễn tả hành động rời khỏi quê hương.

3. N阶:Các sắc thái khác nhau:

Mặc dù thường được dùng cho những người làm việc, nhưng "expatriate" có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau:

  • Business expatriates: Những người được công ty cử đi làm việc ở nước ngoài.
  • Personal expatriates: Những người rời đi để sống ở nước ngoài cho mục đích cá nhân (ví dụ: gia đình, học tập, nghỉ hưu).
  • Digital expatriates: Những người sống ở một quốc gia nhưng vẫn duy trì mối liên hệ và các hoạt động kinh doanh ở quốc gia gốc.

4. Từ đồng nghĩa:

Có một số từ đồng nghĩa với "expatriate," tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Immigrant: Người nhập cư (thường liên quan đến việc định cư vĩnh viễn).
  • Foreigner: Người nước ngoài (một thuật ngữ chung).
  • Overseas worker: Người làm việc ở nước ngoài.
  • Transient: Người tạm cư, người không định cư lâu dài.

5. Lưu ý:

  • "expat" là một từ viết tắt thông thường của "expatriate." Nó thường được sử dụng trong giao tiếp thông tục.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ này, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn dùng từ “expatriate” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn viết một câu, hoặc bạn muốn tìm hiểu thêm về một khía cạnh cụ thể liên quan đến việc trở thành người nước ngoài?


Bình luận ()