Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
expectancy nghĩa là sự mong đợi. Học cách phát âm, sử dụng từ expectancy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự mong đợi
Từ "expectancy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ɪkˈspektənsi/ (lưu ý: dấu 'ˈ' phía trước 'expectancy' cho biết âm tiết nhấn mạnh)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "expectancy" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc mong đợi, dự đoán hoặc khả năng xảy ra. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mong đợi | Kỳ vọng, mong muốn | "He has an expectancy of success." |
| Khả năng xảy ra | Xác suất, dự kiến | "The expectancy of rain is high." |
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "expectancy" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()