expectancy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expectancy nghĩa là sự mong đợi. Học cách phát âm, sử dụng từ expectancy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expectancy

expectancynoun

sự mong đợi

/ɪkˈspektənsi//ɪkˈspektənsi/

Từ "expectancy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • x - phát âm như âm "ks" (giống như chữ "x" trong tiếng Việt)
  • p - phát âm như âm "p"
  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • n - phát âm như âm "n"
  • cy - phát âm như âm "si" (như trong "city")

Tổng hợp: /ɪkˈspektənsi/ (lưu ý: dấu 'ˈ' phía trước 'expectancy' cho biết âm tiết nhấn mạnh)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expectancy trong tiếng Anh

Từ "expectancy" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc mong đợi, dự đoán hoặc khả năng xảy ra. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mong đợi, kỳ vọng (Expectation):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Expectancy" thường được dùng để diễn tả việc một người mong đợi điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "She has high expectations for her new job." (Cô ấy có những kỳ vọng cao đối với công việc mới của mình.)
    • "The company's expectancy of increased profits was justified." (Dự kiến ​​của công ty về lợi nhuận tăng đã được chứng minh là chính xác.)
    • "He expected a warm welcome, but was met with silence." (Anh ấy mong đợi được chào đón bằng lời nhiệt tình, nhưng lại bị chào bằng sự im lặng.)

2. Khả năng xảy ra (Probability):

  • Trong thống kê và y học, "expectancy" thường được dùng để chỉ khả năng một người hoặc một sự kiện sẽ sống sót hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Nó liên quan đến tính tuổi thọ trung bình.
  • Ví dụ:
    • "The life expectancy of this medication is five years." (Thời gian sử dụng dự kiến ​​của loại thuốc này là năm.)
    • "Increased access to healthcare has led to a rise in life expectancy." (Việc tăng cường tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến sự gia tăng tuổi thọ trung bình.)

3. (Ít dùng, yếu tố dự trù – Archaic):

  • Trong tiếng Anh cổ, “expectancy” đôi khi được sử dụng để chỉ một khoản tiền hoặc tài sản được dự trù cho một mục đích cụ thể, thường là để chi trả cho một sự kiện hoặc một nhu cầu trong tương lai. Cách dùng này đã rất ít phổ biến hiện nay.

Lưu ý:

  • Từ "expectation" là một từ gần giống và thường được sử dụng thay thế cho "expectancy" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Nếu bạn đang nói về thống kê hoặc y học, "expectancy" có nghĩa là khả năng xảy ra hoặc tuổi thọ trung bình.

Tóm lại:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Mong đợi Kỳ vọng, mong muốn "He has an expectancy of success."
Khả năng xảy ra Xác suất, dự kiến "The expectancy of rain is high."

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "expectancy" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn không?


Bình luận ()