expectant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expectant nghĩa là sự mong đợi. Học cách phát âm, sử dụng từ expectant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expectant

expectantadjective

sự mong đợi

/ɪkˈspektənt//ɪkˈspektənt/

Từ "expectant" (mong đợi, háo hức) được phát âm như sau:

  • ex - giống như âm "ex" trong "exit" (cổng)
  • pect - giống như âm "pet" (chó)
  • ant - giống như âm "ant" (con kiến)

Vậy, phát âm chung là: ex-pekt-ant

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expectant trong tiếng Anh

Từ "expectant" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. (Tính từ) Hy vọng, mong đợi: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "expectant". Nó mô tả một trạng thái mong chờ, hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra.

  • Ví dụ:
    • "She looked expectant as she waited for the results of the exam." (Cô ấy trông đầy hy vọng khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra.)
    • "The crowd was expectant for the arrival of the celebrity." (Hàng người trông chờ mong đợi sự xuất hiện của người nổi tiếng.)
    • "I felt expectant about the new job opportunity." (Tôi cảm thấy hy vọng về cơ hội việc làm mới.)

2. (Tính từ) Khao khát, mong muốn (đặc biệt liên quan đến mang thai): Trong ngữ cảnh liên quan đến mang thai, "expectant" mô tả một phụ nữ mang thai đang trong giai đoạn đầu thai kỳ, thường cảm thấy tràn đầy hy vọng và mong muốn về sự phát triển của em bé.

  • Ví dụ:
    • "The expectant mother was glowing with happiness." (Cô mẹ mang thai đang rạng rỡ hạnh phúc.)
    • "She felt expectant and connected to the growing life inside her." (Cô ấy cảm thấy tràn đầy hy vọng và kết nối với sự sống đang lớn trong bụng.)

3. (Tính từ) Sẵn sàng, thận trọng (khi chờ đợi): "Expectant" cũng có thể được dùng để mô tả một thái độ sẵn sàng, thận trọng khi chờ đợi một sự kiện hoặc thông tin.

  • Ví dụ:
    • "The detectives were expectant, carefully observing the suspect's behavior." (Các thám tử cẩn thận quan sát hành vi của đối tượng, họ đang sẵn sàng và thận trọng.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Hy vọng, mong đợi She was expectant about her promotion.
Khao khát (mang thai) The expectant grandmother dreamed of her grandchild.
Thận trọng, sẵn sàng He remained expectant, waiting for the phone to ring.

Lưu ý: Dù "expectant" có nghĩa là "hy vọng", nhưng nó thường mang sắc thái sâu sắc hơn, thể hiện một sự mong đợi không chỉ đơn thuần là muốn, mà còn là sự tin tưởng và nhiệt huyết.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi viết một câu sử dụng từ "expectant" trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()