explanatory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

explanatory nghĩa là giải thích. Học cách phát âm, sử dụng từ explanatory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ explanatory

explanatoryadjective

giải thích

/ɪkˈsplænətri//ɪkˈsplænətɔːri/

Từ "explanatory" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ex - phát âm giống như chữ "e" trong "bed"
  • plan - phát âm giống như chữ "plan"
  • a - phát âm ngắn, giống như chữ "a" trong "cat"
  • tory - phát âm giống như chữ "tory" (nhấn vào âm "or")

Tổng hợp lại, phát âm của "explanatory" là: eks-PLAN-ə-tor-ee

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ explanatory trong tiếng Anh

Từ "explanatory" trong tiếng Anh có nghĩa là giải thích, minh họa, hoặc cung cấp thông tin để làm rõ một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả một cái gì đó có mục đích giải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề.

Dưới đây là cách sử dụng từ "explanatory" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Dùng làm tính từ để mô tả một thứ gì đó có tính chất giải thích:

  • Explanatory text/document: Văn bản/tài liệu giải thích (ví dụ: "The instructions were very explanatory and easy to follow.")
  • Explanatory diagram: Sơ đồ minh họa (ví dụ: "The explanatory diagram helped me understand the process.")
  • Explanatory note: Ghi chú giải thích (ví dụ: "Please read the explanatory note at the end of the article.")
  • Explanatory video: Video hướng dẫn/giải thích (ví dụ: "They created an explanatory video to demonstrate the new software.")

2. Dùng trong cụm từ:

  • Explanatory essay: Bài luận giải thích (ví dụ: "He wrote an explanatory essay about the causes of the American Revolution.")
  • Explanatory study: Nghiên cứu giải thích (ví dụ: "The explanatory study aimed to understand the underlying mechanisms.")
  • Explanatory approach: Cách tiếp cận giải thích (ví dụ: "The teacher used an explanatory approach to help the students understand the concepts.")

So sánh với các từ liên quan:

  • Informative: (thông tin) - tập trung vào việc cung cấp thông tin.
  • Clarifying: (làm rõ) - tập trung vào việc làm rõ một điều gì đó.
  • Illustrative: (minh họa) - tập trung vào việc sử dụng hình ảnh hoặc ví dụ để làm rõ.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The scientist presented an explanatory report detailing the results of his experiments." (Nhà khoa học trình bày báo cáo giải thích chi tiết kết quả thí nghiệm.)
  • "She provided an explanatory answer that helped me understand the complicated situation." (Cô ấy đưa ra một câu trả lời giải thích giúp tôi hiểu rõ tình hình phức tạp.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "explanatory" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()